Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521251

I. TOGURAL SECRET GARDEN SATRANÇ TURNUVASI KÜÇÜKLER

All other federations ( ZZZ )ROOK LOUNGE2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuAll other federations ( ZZZ ) · ROOK LOUNGE10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20' + 5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1096 / 922 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA TOLGA ÖZTÜRK
Thẩm phán Phó Chủ tịch
CENGİZ HASMAN
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
GÜMÜŞ AT SATRANÇ DERNEĞİ
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
ROOK LOUNGE ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1096 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
I. TOGURAL SECRET GARDEN SATRANÇ TURNUVASI KÜÇÜKLER
Liên đoàn
All other federations ( ZZZ )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20' + 5"
Trọng tài trưởng
NA TOLGA ÖZTÜRK
Thẩm phán Phó Chủ tịch
CENGİZ HASMAN
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
GÜMÜŞ AT SATRANÇ DERNEĞİ
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1096 / 9
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

I. TOGURAL SECRET GARDEN SATRANÇ TURNUVASI KÜÇÜKLER · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11TEMİZ, NİZAMTUR1571—4,513,513,25
24ERK, HASANTUR1481—4,51311,75
33AKSU, ÖZGÜN SOYERTUR1506—3,513,59,75
42BAŞLAR, AHMET MUSTAFATUR1550—3,5129
510BEKMEDOVA, AYNURATUR0—3,511,55,5
616KARADOĞAN, RÜZGARTUR0—313,56,5
720SEL, GALETUR0—3128
818KAYA, DARENTUR0—3125
913CAŞGİR, SELİNTUR0—310,56
1017KAYA, ADENTUR0—38,54
1122URAL, SİNANTUR0—385
126ALTUNTAŞ, DENİZ BARIŞTUR0—2,514,57,75
1319ÖZGRÖRAY, EDİZTUR0—212,54
149BEKMEDOV, BAYRAMTUR0—211,53
157BALCI, BARIŞTUR0—2114
1612BÖCEKÇİ, AYAZTUR0—29,51
1714ÇAKIR, ERDOĞANTUR0—28,51
188BALCI, BERKTUR0—271
195AKANSU, ÇINARTUR0—112,53
2015ERTUĞRUL, ALİ MERTTUR0—111,52
2111BÖCEKÇİ, AKINTUR0—1110
2221URAL, ÖMERTUR0—09,50
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1TEMİZ, NİZAMTUR · 1571 · № 1—TB1 4,5 · TB2 13,5 · TB3 13,25
2ERK, HASANTUR · 1481 · № 4—TB1 4,5 · TB2 13 · TB3 11,75
3AKSU, ÖZGÜN SOYERTUR · 1506 · № 3—TB1 3,5 · TB2 13,5 · TB3 9,75
4BAŞLAR, AHMET MUSTAFATUR · 1550 · № 2—TB1 3,5 · TB2 12 · TB3 9
5BEKMEDOVA, AYNURATUR · 0 · № 10—TB1 3,5 · TB2 11,5 · TB3 5,5
6KARADOĞAN, RÜZGARTUR · 0 · № 16—TB1 3 · TB2 13,5 · TB3 6,5
7SEL, GALETUR · 0 · № 20—TB1 3 · TB2 12 · TB3 8
8KAYA, DARENTUR · 0 · № 18—TB1 3 · TB2 12 · TB3 5
9CAŞGİR, SELİNTUR · 0 · № 13—TB1 3 · TB2 10,5 · TB3 6
10KAYA, ADENTUR · 0 · № 17—TB1 3 · TB2 8,5 · TB3 4
11URAL, SİNANTUR · 0 · № 22—TB1 3 · TB2 8 · TB3 5
12ALTUNTAŞ, DENİZ BARIŞTUR · 0 · № 6—TB1 2,5 · TB2 14,5 · TB3 7,75
13ÖZGRÖRAY, EDİZTUR · 0 · № 19—TB1 2 · TB2 12,5 · TB3 4
14BEKMEDOV, BAYRAMTUR · 0 · № 9—TB1 2 · TB2 11,5 · TB3 3
15BALCI, BARIŞTUR · 0 · № 7—TB1 2 · TB2 11 · TB3 4
16BÖCEKÇİ, AYAZTUR · 0 · № 12—TB1 2 · TB2 9,5 · TB3 1
17ÇAKIR, ERDOĞANTUR · 0 · № 14—TB1 2 · TB2 8,5 · TB3 1
18BALCI, BERKTUR · 0 · № 8—TB1 2 · TB2 7 · TB3 1
19AKANSU, ÇINARTUR · 0 · № 5—TB1 1 · TB2 12,5 · TB3 3
20ERTUĞRUL, ALİ MERTTUR · 0 · № 15—TB1 1 · TB2 11,5 · TB3 2
21BÖCEKÇİ, AKINTUR · 0 · № 11—TB1 1 · TB2 11 · TB3 0
22URAL, ÖMERTUR · 0 · № 21—TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 0