Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521228

SS Chess -TN State Level Open & Childrens Chess Tmt UNDER-9 GIRLS - Room No-58

Ấn Độ ( IND )New Bharath Matric Hr.Sec School, Thiruvarur2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · New Bharath Matric Hr.Sec School, Thiruvarur10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Min EachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 929 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Amalan S A
Giám đốc giải đấu
Mr N Saravanan
Tổ chức
SS Chess Academy & New Bharath Matric Hr.Sec School
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
New Bharath Matric Hr.Sec School, Thiruvarur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SS Chess -TN State Level Open & Childrens Chess Tmt UNDER-9 GIRLS - Room No-58
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Min Each
Trọng tài trưởng
FA Amalan S A
Giám đốc giải đấu
Mr N Saravanan
Tổ chức
SS Chess Academy & New Bharath Matric Hr.Sec School
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 9
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

SS Chess -TN State Level Open & Childrens Chess Tmt UNDER-9 GIRLS - Room No-58 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
120Sajitha, SIND0516,516,50
227Subbulaxmi, VIND0416110
321Sanjana, Sri SIND0414,511,50
45Harishka, CIND0414,59,50
523Sirpigha, SIND0412,58,50
614Preethi, MIND03,5106,750
77Lavanya, SIND03157,50
86Harithra B,IND031560
93Azizaa, NIND0314,57,50
1012Mithra, RIND0314,56,50
1118Sadhanasri, MuruganandamIND0314,56,50
1211Manha, S.IND031240
1316Rabhubarathi, P VIND02,5155,750
1426Srinitha M,IND02,512,54,750
158Liyasri, BIND02,5124,250
162Amudhini,IND02,5104,250
1717Raheya, MIND02,5102,750
1815Prenitha, JockritIND0213,53,50
191Akilandeswari, RIND0212,53,50
2013Pavishka, S.K.IND0211,51,50
2129Yudhiksha, BIND021130
2222Sharaa, SabrinIND021020
2324Sivakarunya, SIND01,513,52,750
2428Vaishnavi K,IND01,511,52,250
254Bhuvirakshitha, AIND011110
2619Sai, ShaIND01900
2710Mahilya K,IND01700
289Loshna, S AIND001000
2925Sivarubanya, SIND009,500
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Sajitha, SIND · 0 · № 205TB1 16,5 · TB2 16,5 · TB3 0
2Subbulaxmi, VIND · 0 · № 274TB1 16 · TB2 11 · TB3 0
3Sanjana, Sri SIND · 0 · № 214TB1 14,5 · TB2 11,5 · TB3 0
4Harishka, CIND · 0 · № 54TB1 14,5 · TB2 9,5 · TB3 0
5Sirpigha, SIND · 0 · № 234TB1 12,5 · TB2 8,5 · TB3 0
6Preethi, MIND · 0 · № 143,5TB1 10 · TB2 6,75 · TB3 0
7Lavanya, SIND · 0 · № 73TB1 15 · TB2 7,5 · TB3 0
8Harithra B,IND · 0 · № 63TB1 15 · TB2 6 · TB3 0
9Azizaa, NIND · 0 · № 33TB1 14,5 · TB2 7,5 · TB3 0
10Mithra, RIND · 0 · № 123TB1 14,5 · TB2 6,5 · TB3 0
11Sadhanasri, MuruganandamIND · 0 · № 183TB1 14,5 · TB2 6,5 · TB3 0
12Manha, S.IND · 0 · № 113TB1 12 · TB2 4 · TB3 0
13Rabhubarathi, P VIND · 0 · № 162,5TB1 15 · TB2 5,75 · TB3 0
14Srinitha M,IND · 0 · № 262,5TB1 12,5 · TB2 4,75 · TB3 0
15Liyasri, BIND · 0 · № 82,5TB1 12 · TB2 4,25 · TB3 0
16Amudhini,IND · 0 · № 22,5TB1 10 · TB2 4,25 · TB3 0
17Raheya, MIND · 0 · № 172,5TB1 10 · TB2 2,75 · TB3 0
18Prenitha, JockritIND · 0 · № 152TB1 13,5 · TB2 3,5 · TB3 0
19Akilandeswari, RIND · 0 · № 12TB1 12,5 · TB2 3,5 · TB3 0
20Pavishka, S.K.IND · 0 · № 132TB1 11,5 · TB2 1,5 · TB3 0
21Yudhiksha, BIND · 0 · № 292TB1 11 · TB2 3 · TB3 0
22Sharaa, SabrinIND · 0 · № 222TB1 10 · TB2 2 · TB3 0
23Sivakarunya, SIND · 0 · № 241,5TB1 13,5 · TB2 2,75 · TB3 0
24Vaishnavi K,IND · 0 · № 281,5TB1 11,5 · TB2 2,25 · TB3 0
25Bhuvirakshitha, AIND · 0 · № 41TB1 11 · TB2 1 · TB3 0
26Sai, ShaIND · 0 · № 191TB1 9 · TB2 0 · TB3 0
27Mahilya K,IND · 0 · № 101TB1 7 · TB2 0 · TB3 0
28Loshna, S AIND · 0 · № 90TB1 10 · TB2 0 · TB3 0
29Sivarubanya, SIND · 0 · № 250TB1 9,5 · TB2 0 · TB3 0