Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521224

UNDER 11 BOYS & GIRLS NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT CONDUCTED BY MAHENDRA INTERNATIONAL FOR CONTACT 9585920700 🏆

Ấn Độ ( IND )MAHENDRA INTERNATIONAL SCHOOL,SALEM-T.GODE HIGH WAY,KALIPPATTI, NAMAKKAL DT2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · MAHENDRA INTERNATIONAL SCHOOL,SALEM-T.GODE HIGH WAY,KALIPPATTI, NAMAKKAL DT10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MINUTES EACHTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1031 / 1142 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
V AATHAYAM SNA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
MAHENDRA INTERNATIONAL SCHOOL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
MAHENDRA INTERNATIONAL SCHOOL,SALEM-T.GODE HIGH WAY,KALIPPATTI, NAMAKKAL DT ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1031 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
UNDER 11 BOYS & GIRLS NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT CONDUCTED BY MAHENDRA INTERNATIONAL FOR CONTACT 9585920700 🏆
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 MINUTES EACH
Trọng tài trưởng
V AATHAYAM SNA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
MAHENDRA INTERNATIONAL SCHOOL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1031 / 11
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

NAMAKKAL DISTRICT PLAYERS ONLY CATEGORIES: U9,11,13,15 BOYS 15 CUPS GIRLS 10 CUPS IN EACH CATEGORY

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

NAMAKKAL DISTRICT PLAYERS ONLY CATEGORIES: U9,11,13,15 BOYS 15 CUPS GIRLS 10 CUPS IN EACH CATEGORY

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

UNDER 11 BOYS & GIRLS NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT CONDUCTED BY MAHENDRA INTERNATIONAL FOR CONTACT 9585920700 🏆 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Kanishk, RU11IND1455524190
22Vishwa, DrU11IND1431523180
33Pranith Anand,U11IND1419522,517,50
431Sabarisan,—IND0520150
541Varshith Anand,U11IND0515,512,50
636Thamizhiniyan, PU11IND04,52114,250
721Kriewin Kumar, R RU11IND0424,514,50
815Harsith, Aryan KU11IND0422,5140
95Amir, KU11IND0420,511,50
1034Shivathmiga, SF11IND0420110
1135Siddarth, CU11IND0419110
1232Sachin, Raja JU11IND0417,5100
1325Pandiaraj, VU11IND041790
144Abinav, K—IND03,52311,750
1527Pratheesh, RU11IND03,517,57,750
1642Vinnaracy, JU11IND03,5157,250
1714Dhashvanth, M SU11IND0324100
186Amirtheshwaran,U11IND0323110
1920Kousik, KU11IND032070
2022Maneesh, RU11IND031960
2113Devanandh,U11IND0318,570
2224Nishvanth, SairamU11IND031860
237Anish, S.RU11IND0317,560
2411Darun Hrithik, AU11IND0316,56,50
2523Mohith, Kumaran M.RU11IND0314,54,50
2638Tharsini, SF11IND031450
2726Prajith, A.MU11IND031440
2840Vaishnav, PU11IND02,512,53,250
2929Ragavan, MU11IND02,5114,250
3017Ishanth, V.MU11IND0220,550
3112Dev, Mithran A.PU11IND0219,540
3219Karthik, R DU11IND0219,53,50
339Dakshin, S L—IND02195,50
3418Johitth, S KU11IND021920
3537Thanwith, BU11IND0214,520
3628Prithvi, R.DU11IND0213,520
3730Rakshanya, D PF11IND021110
388Bhaviksha, M VF11IND01172,50
3916Harthik, D.NU11IND01172,50
4010Danvika, CF11IND011600
4133Shanyukta, G P—IND0112,500
4239Theranish,U11IND001200
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Kanishk, RIND · 1455 · № 15TB1 24 · TB2 19 · TB3 0Thể loại U11
2Vishwa, DrIND · 1431 · № 25TB1 23 · TB2 18 · TB3 0Thể loại U11
3Pranith Anand,IND · 1419 · № 35TB1 22,5 · TB2 17,5 · TB3 0Thể loại U11
4Sabarisan,IND · 0 · № 315TB1 20 · TB2 15 · TB3 0
5Varshith Anand,IND · 0 · № 415TB1 15,5 · TB2 12,5 · TB3 0Thể loại U11
6Thamizhiniyan, PIND · 0 · № 364,5TB1 21 · TB2 14,25 · TB3 0Thể loại U11
7Kriewin Kumar, R RIND · 0 · № 214TB1 24,5 · TB2 14,5 · TB3 0Thể loại U11
8Harsith, Aryan KIND · 0 · № 154TB1 22,5 · TB2 14 · TB3 0Thể loại U11
9Amir, KIND · 0 · № 54TB1 20,5 · TB2 11,5 · TB3 0Thể loại U11
10Shivathmiga, SIND · 0 · № 344TB1 20 · TB2 11 · TB3 0Thể loại F11
11Siddarth, CIND · 0 · № 354TB1 19 · TB2 11 · TB3 0Thể loại U11
12Sachin, Raja JIND · 0 · № 324TB1 17,5 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U11
13Pandiaraj, VIND · 0 · № 254TB1 17 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U11
14Abinav, KIND · 0 · № 43,5TB1 23 · TB2 11,75 · TB3 0
15Pratheesh, RIND · 0 · № 273,5TB1 17,5 · TB2 7,75 · TB3 0Thể loại U11
16Vinnaracy, JIND · 0 · № 423,5TB1 15 · TB2 7,25 · TB3 0Thể loại U11
17Dhashvanth, M SIND · 0 · № 143TB1 24 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U11
18Amirtheshwaran,IND · 0 · № 63TB1 23 · TB2 11 · TB3 0Thể loại U11
19Kousik, KIND · 0 · № 203TB1 20 · TB2 7 · TB3 0Thể loại U11
20Maneesh, RIND · 0 · № 223TB1 19 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U11
21Devanandh,IND · 0 · № 133TB1 18,5 · TB2 7 · TB3 0Thể loại U11
22Nishvanth, SairamIND · 0 · № 243TB1 18 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U11
23Anish, S.RIND · 0 · № 73TB1 17,5 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U11
24Darun Hrithik, AIND · 0 · № 113TB1 16,5 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U11
25Mohith, Kumaran M.RIND · 0 · № 233TB1 14,5 · TB2 4,5 · TB3 0Thể loại U11
26Tharsini, SIND · 0 · № 383TB1 14 · TB2 5 · TB3 0Thể loại F11
27Prajith, A.MIND · 0 · № 263TB1 14 · TB2 4 · TB3 0Thể loại U11
28Vaishnav, PIND · 0 · № 402,5TB1 12,5 · TB2 3,25 · TB3 0Thể loại U11
29Ragavan, MIND · 0 · № 292,5TB1 11 · TB2 4,25 · TB3 0Thể loại U11
30Ishanth, V.MIND · 0 · № 172TB1 20,5 · TB2 5 · TB3 0Thể loại U11
31Dev, Mithran A.PIND · 0 · № 122TB1 19,5 · TB2 4 · TB3 0Thể loại U11
32Karthik, R DIND · 0 · № 192TB1 19,5 · TB2 3,5 · TB3 0Thể loại U11
33Dakshin, S LIND · 0 · № 92TB1 19 · TB2 5,5 · TB3 0
34Johitth, S KIND · 0 · № 182TB1 19 · TB2 2 · TB3 0Thể loại U11
35Thanwith, BIND · 0 · № 372TB1 14,5 · TB2 2 · TB3 0Thể loại U11
36Prithvi, R.DIND · 0 · № 282TB1 13,5 · TB2 2 · TB3 0Thể loại U11
37Rakshanya, D PIND · 0 · № 302TB1 11 · TB2 1 · TB3 0Thể loại F11
38Bhaviksha, M VIND · 0 · № 81TB1 17 · TB2 2,5 · TB3 0Thể loại F11
39Harthik, D.NIND · 0 · № 161TB1 17 · TB2 2,5 · TB3 0Thể loại U11
40Danvika, CIND · 0 · № 101TB1 16 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F11
41Shanyukta, G PIND · 0 · № 331TB1 12,5 · TB2 0 · TB3 0
42Theranish,IND · 0 · № 390TB1 12 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11