Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521213

Maraton MM 2026-2027 etapa 1 ora 13

Romania ( ROU )Bucuresti2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Bucuresti10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min + 3sec/mutareTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1033 / 1131 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Stefan Baciu
Giám đốc giải đấu
Luiza Marin
Tổ chức
ACS MM Mihail Marin Bucuresti
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Bucuresti ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1033 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Maraton MM 2026-2027 etapa 1 ora 13
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Vị trí
Bucuresti ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min + 3sec/mutare
Trọng tài trưởng
Stefan Baciu
Giám đốc giải đấu
Luiza Marin
Tổ chức
ACS MM Mihail Marin Bucuresti
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1033 / 11
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Maraton MM 2026-2027 etapa 1 ora 13 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
110Dumitrescu, Victor-AndreiROU1443—626,524,7523,5
28Tanasa, VladROU1478—5,527,522,524,5
32Enache, Marius-AndreiROU1637—527,519,2521,5
49Pasca, Tudor-PetruROU1474—524,51720
513Ciuraru, IustinROU901—523,515,518
66Guta, Eric-MihaiROU1510—4,5271820
717Popescu, Mihai-TheodorROU901—4,52717,516,5
823Danet, MihaiROU701—4,52514,2517,5
930Maruntis, NicolaeROU701—4,52314,7516,5
1012Necula, Andrei St.ROU1009—4,521,512,7519,5
1124Dascalu, ChristianROU701—42617,2520,5
1221Costache, FilipROU701—42411,514
134Buteica, Tudor-StefanROU1528—421,51317
147Balan, Victor-GabrielROU1498—3,527,513,7519
1515Deaconescu, Nicolae-DanielROU901—3,524,511,7515,5
163Siriteanu, Victor-AlexandruROU1537—3,523,511,515,5
1711Guta, Marc-AndreiROU1415—3,52110,7512,5
1816Galho-Platon, Leonardo-WilsonROU901—3,520,5811,5
1926Dimitrescu, AndreiROU701—3,5199,510,5
201Cernat, Alexandru-ValentinROU1656—326,511,2514,5
2114Deaconescu, Luca-AndreiROU901—3231012
225Ciuca, Mihai-TeodorROU1527—321,57,513
2322Dan, LucaROU701—320,56,58
2431Paraschiva, VladROU701—320710
2519Bajan, MateiROU701—318,5610
2625Diaconu, RazvanROU701—2,521,55,259
2720Batrinu, AntonioROU701—2,5205,259
2827Dinca, CristianROU701—223,55,511
2929Lupu, SorinROU701—222,559
3018Tataru, Luca-VictorROU701—21934
3128Enache, VladROU701—11915
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Dumitrescu, Victor-AndreiROU · 1443 · № 10—TB1 6 · TB2 26,5 · TB3 24,75 · TB4 23,5
2Tanasa, VladROU · 1478 · № 8—TB1 5,5 · TB2 27,5 · TB3 22,5 · TB4 24,5
3Enache, Marius-AndreiROU · 1637 · № 2—TB1 5 · TB2 27,5 · TB3 19,25 · TB4 21,5
4Pasca, Tudor-PetruROU · 1474 · № 9—TB1 5 · TB2 24,5 · TB3 17 · TB4 20
5Ciuraru, IustinROU · 901 · № 13—TB1 5 · TB2 23,5 · TB3 15,5 · TB4 18
6Guta, Eric-MihaiROU · 1510 · № 6—TB1 4,5 · TB2 27 · TB3 18 · TB4 20
7Popescu, Mihai-TheodorROU · 901 · № 17—TB1 4,5 · TB2 27 · TB3 17,5 · TB4 16,5
8Danet, MihaiROU · 701 · № 23—TB1 4,5 · TB2 25 · TB3 14,25 · TB4 17,5
9Maruntis, NicolaeROU · 701 · № 30—TB1 4,5 · TB2 23 · TB3 14,75 · TB4 16,5
10Necula, Andrei St.ROU · 1009 · № 12—TB1 4,5 · TB2 21,5 · TB3 12,75 · TB4 19,5
11Dascalu, ChristianROU · 701 · № 24—TB1 4 · TB2 26 · TB3 17,25 · TB4 20,5
12Costache, FilipROU · 701 · № 21—TB1 4 · TB2 24 · TB3 11,5 · TB4 14
13Buteica, Tudor-StefanROU · 1528 · № 4—TB1 4 · TB2 21,5 · TB3 13 · TB4 17
14Balan, Victor-GabrielROU · 1498 · № 7—TB1 3,5 · TB2 27,5 · TB3 13,75 · TB4 19
15Deaconescu, Nicolae-DanielROU · 901 · № 15—TB1 3,5 · TB2 24,5 · TB3 11,75 · TB4 15,5
16Siriteanu, Victor-AlexandruROU · 1537 · № 3—TB1 3,5 · TB2 23,5 · TB3 11,5 · TB4 15,5
17Guta, Marc-AndreiROU · 1415 · № 11—TB1 3,5 · TB2 21 · TB3 10,75 · TB4 12,5
18Galho-Platon, Leonardo-WilsonROU · 901 · № 16—TB1 3,5 · TB2 20,5 · TB3 8 · TB4 11,5
19Dimitrescu, AndreiROU · 701 · № 26—TB1 3,5 · TB2 19 · TB3 9,5 · TB4 10,5
20Cernat, Alexandru-ValentinROU · 1656 · № 1—TB1 3 · TB2 26,5 · TB3 11,25 · TB4 14,5
21Deaconescu, Luca-AndreiROU · 901 · № 14—TB1 3 · TB2 23 · TB3 10 · TB4 12
22Ciuca, Mihai-TeodorROU · 1527 · № 5—TB1 3 · TB2 21,5 · TB3 7,5 · TB4 13
23Dan, LucaROU · 701 · № 22—TB1 3 · TB2 20,5 · TB3 6,5 · TB4 8
24Paraschiva, VladROU · 701 · № 31—TB1 3 · TB2 20 · TB3 7 · TB4 10
25Bajan, MateiROU · 701 · № 19—TB1 3 · TB2 18,5 · TB3 6 · TB4 10
26Diaconu, RazvanROU · 701 · № 25—TB1 2,5 · TB2 21,5 · TB3 5,25 · TB4 9
27Batrinu, AntonioROU · 701 · № 20—TB1 2,5 · TB2 20 · TB3 5,25 · TB4 9
28Dinca, CristianROU · 701 · № 27—TB1 2 · TB2 23,5 · TB3 5,5 · TB4 11
29Lupu, SorinROU · 701 · № 29—TB1 2 · TB2 22,5 · TB3 5 · TB4 9
30Tataru, Luca-VictorROU · 701 · № 18—TB1 2 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 4
31Enache, VladROU · 701 · № 28—TB1 1 · TB2 19 · TB3 1 · TB4 5