Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1521202

2026-10-30 Al Oruba Club Fide Rated Open Classical Chess Tournament

Brunei ( BRN )Al Oruba Club Games Hall, Juffair Kingdom of Bahrain2026/10/30 – 2026/11/07Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuBrunei ( BRN ) · Al Oruba Club Games Hall, Juffair Kingdom of Bahrain10/30 – 11/07Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60min + 30sec incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1514 / 1936 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Mostafa Salah (11203072)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Anthony P. Pelayo (5207908)
trọng tài
FA Saleh Buaneq (11208180)
Giám đốc giải đấu
FA Basel A.K. Mohsen (11200936)
Tổ chức
Al Oruba Club/ NA/NI Dr. Basem A.K. Mohsen (11200014)
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Al Oruba Club Games Hall, Juffair Kingdom of Bahrain ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1514 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026-10-30 Al Oruba Club Fide Rated Open Classical Chess Tournament
Liên đoàn
Brunei ( BRN )
Ngày
2026-10-30 – 2026-11-07
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60min + 30sec increment
Trọng tài trưởng
FA Mostafa Salah (11203072)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Anthony P. Pelayo (5207908)
trọng tài
FA Saleh Buaneq (11208180)
Giám đốc giải đấu
FA Basel A.K. Mohsen (11200936)
Tổ chức
Al Oruba Club/ NA/NI Dr. Basem A.K. Mohsen (11200014)
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1514 / 19
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Major Prizes Champion: 50bd + Trophy 2nd Place: 40bd + Medal 3rd Place: 30bd + Medal 4th Place: 20bd + Medal 5th Place: 10bd + Medal 6th to 10th Place: Medal + Chess Magazine Category Prizes Non-Rated Junior/Kids Category (Born 2011 and after) Champion: Trophy + Chessbook 2nd Place to 5th Place: Medal + Chessbook (Other Special Category Prizes) FOR REGISTRATION: MESSAGE 32130784

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Major Prizes Champion: 50bd + Trophy 2nd Place: 40bd + Medal 3rd Place: 30bd + Medal 4th Place: 20bd + Medal 5th Place: 10bd + Medal 6th to 10th Place: Medal + Chess Magazine Category Prizes Non-Rated Junior/Kids Category (Born 2011 and after) Champion: Trophy + Chessbook 2nd Place to 5th Place: Medal + Chessbook (Other Special Category Prizes) FOR REGISTRATION: MESSAGE 32130784

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2026-10-30 Al Oruba Club Fide Rated Open Classical Chess Tournament · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMCharles H StoreyENG21040000
22Aradhy RoyIND19110000
33Eddie Jr. L. LumanogPHI18650000
44Abraham Punnoose NoelIND17010000
55Yousif FardanBRN16580000
66Alvin JohnsonIND16500000
77Talal Murdy AlzahraniKSA16230000
88Rethish PuthanpurayilIND16130000
99Joey CabayaPHI15820000
1010Vidhun KumaresanIND15580000
1111Majed Alatawi KhalidBRN15510000
1212Vivaan AnandIND15490000
1313Ali AlqallafBRN15390000
1414Khalifa AlgosaibiBRN15360000
1515Kasinath K. SiljithIND15200000
1616Advit PathakIND14820000
1717Minampati ParddsaaradhiiIND14660000
1818Moosa Jaafar S. AbbasBRN00000
1919Fahad Fawaz AlgosaibiBRN00000
2020Danial Mohamed AlkhalidiBRN00000
2121Noor AlqallafBRN00000
2222Mrithik Bharath SangeethaIND00000
2323Stavya ChavaliIND00000
2424Ruhaan ChoudharyIND00000
2525Merza Ali FardanBRN00000
2626Anyav GopalakrishnanIND00000
2727Guru Aadithya GurumoorthyIND00000
2828Hussain Ali HasanBRN00000
2929Akshith KadungattilIND00000
3030Nivedya Kandampully PraveenIND00000
3131Adwait KhorjuenkarIND00000
3232Apramey KulkarniIND00000
3333Parth Harshal PagarIND00000
3434Bandar Abdulnaser B. RabeeaFID00000
3535Aarav Sandeep WaghmareIND00000
3636Anvay Sandeep WaghmareIND00000
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2Aradhy RoyIND · 1911 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Yousif FardanBRN · 1658 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Alvin JohnsonIND · 1650 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Joey CabayaPHI · 1582 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Vidhun KumaresanIND · 1558 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Vivaan AnandIND · 1549 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Ali AlqallafBRN · 1539 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Khalifa AlgosaibiBRN · 1536 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Advit PathakIND · 1482 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Moosa Jaafar S. AbbasBRN · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Fahad Fawaz AlgosaibiBRN · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Noor AlqallafBRN · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Stavya ChavaliIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Ruhaan ChoudharyIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Merza Ali FardanBRN · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Anyav GopalakrishnanIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Hussain Ali HasanBRN · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Akshith KadungattilIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Adwait KhorjuenkarIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Apramey KulkarniIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Parth Harshal PagarIND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0