Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521183

Maraton MM 2026-2027 etapa 1 ora 9

Romania ( ROU )Bucuresti2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Bucuresti10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minTrung bình Hệ số Elo / tuổi 733 / 824 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Stefan Baciu
Giám đốc giải đấu
Luiza Marin
Tổ chức
ACS MM Mihail Marin Bucuresti
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Bucuresti ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
733 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Maraton MM 2026-2027 etapa 1 ora 9
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Vị trí
Bucuresti ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min
Trọng tài trưởng
Stefan Baciu
Giám đốc giải đấu
Luiza Marin
Tổ chức
ACS MM Mihail Marin Bucuresti
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
733 / 8
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Maraton MM 2026-2027 etapa 1 ora 9 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
12Buliga, VictorROU731—6,5282826
24Nicolae, Andrei A.ROU701—6282622,5
31Balan, David-GabrielROU1429—52919,523
45Nicolae, GabrielROU701—52618,517
518Padureanu, EdanROU701—4,52613,7520,5
63Davidsson, Robert-ChristianROU701—4,52513,2519,5
78Bratu, SebastianROU701—428,51619
820Popescu, AndreiROU701—4251317
914Iordache, PetruROU701—4249,513
1023Talianu, EricROU701—423,513,519
1111Costea, DariusROU701—4231216
1216Mihaescu, GabrielROU701—3,5231114,5
1322Rada, AlexandruROU701—3246,512
147Balan, StefanROU701—3238,515
1517Oprisan, ChristianROU701—3215,512
1619Pestritu, MihaiROU701—320,56,512
179Chiorean, NataliaROU701—320,55,511
1813Ihutiu, IanisROU701—318,54,58
1915Ivan, Sebastian MihaiROU701—3185,7510
2012Gherghita, EricROU701—219,53,59
216Alecu, MihaiROU701—2162,54
2224Vache, RaduROU701—1,517,538
2310Chiriac, SaraROU701—1,515,52,55
2421Popovici, IlincaROU701—1182,253
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Buliga, VictorROU · 731 · № 2—TB1 6,5 · TB2 28 · TB3 28 · TB4 26
2Nicolae, Andrei A.ROU · 701 · № 4—TB1 6 · TB2 28 · TB3 26 · TB4 22,5
3Balan, David-GabrielROU · 1429 · № 1—TB1 5 · TB2 29 · TB3 19,5 · TB4 23
4Nicolae, GabrielROU · 701 · № 5—TB1 5 · TB2 26 · TB3 18,5 · TB4 17
5Padureanu, EdanROU · 701 · № 18—TB1 4,5 · TB2 26 · TB3 13,75 · TB4 20,5
6Davidsson, Robert-ChristianROU · 701 · № 3—TB1 4,5 · TB2 25 · TB3 13,25 · TB4 19,5
7Bratu, SebastianROU · 701 · № 8—TB1 4 · TB2 28,5 · TB3 16 · TB4 19
8Popescu, AndreiROU · 701 · № 20—TB1 4 · TB2 25 · TB3 13 · TB4 17
9Iordache, PetruROU · 701 · № 14—TB1 4 · TB2 24 · TB3 9,5 · TB4 13
10Talianu, EricROU · 701 · № 23—TB1 4 · TB2 23,5 · TB3 13,5 · TB4 19
11Costea, DariusROU · 701 · № 11—TB1 4 · TB2 23 · TB3 12 · TB4 16
12Mihaescu, GabrielROU · 701 · № 16—TB1 3,5 · TB2 23 · TB3 11 · TB4 14,5
13Rada, AlexandruROU · 701 · № 22—TB1 3 · TB2 24 · TB3 6,5 · TB4 12
14Balan, StefanROU · 701 · № 7—TB1 3 · TB2 23 · TB3 8,5 · TB4 15
15Oprisan, ChristianROU · 701 · № 17—TB1 3 · TB2 21 · TB3 5,5 · TB4 12
16Pestritu, MihaiROU · 701 · № 19—TB1 3 · TB2 20,5 · TB3 6,5 · TB4 12
17Chiorean, NataliaROU · 701 · № 9—TB1 3 · TB2 20,5 · TB3 5,5 · TB4 11
18Ihutiu, IanisROU · 701 · № 13—TB1 3 · TB2 18,5 · TB3 4,5 · TB4 8
19Ivan, Sebastian MihaiROU · 701 · № 15—TB1 3 · TB2 18 · TB3 5,75 · TB4 10
20Gherghita, EricROU · 701 · № 12—TB1 2 · TB2 19,5 · TB3 3,5 · TB4 9
21Alecu, MihaiROU · 701 · № 6—TB1 2 · TB2 16 · TB3 2,5 · TB4 4
22Vache, RaduROU · 701 · № 24—TB1 1,5 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 8
23Chiriac, SaraROU · 701 · № 10—TB1 1,5 · TB2 15,5 · TB3 2,5 · TB4 5
24Popovici, IlincaROU · 701 · № 21—TB1 1 · TB2 18 · TB3 2,25 · TB4 3