Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521147

October chess 2026 Seniors

Kazakhstan ( KAZ )Uralsk, Ikhsanova street, 44/12026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Uralsk, Ikhsanova street, 44/110/18 – 10/18Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · Rapid: 5 minutes for game with 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1544 / 6617 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Kazekenov Marat 13701355
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Nurseit Shyngys 13790900
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Uralsk, Ikhsanova street, 44/1 ↗
FIDE Event ID
503478
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1544 / 66
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
October chess 2026 Seniors
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · Rapid: 5 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
FA Kazekenov Marat 13701355
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Nurseit Shyngys 13790900
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1544 / 66
FIDE Event ID
503478
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

October chess 2026 Seniors · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Kadyrgaliyev, NurbulatS65KAZ182473307
25Salykov, GinayatS65KAZ16545,535,505
34Bekzhanov, Oralbek—KAZ165553705
417Turtsov, AlexanderS65KAZ053604
515Bek-Ali, RafkhatS50KAZ0535,505
610Velichko, AlexanderS65KAZ14964,536,504
78Bakhtybaev, KalikhanS65KAZ15564,535,504
82Zhumabayev, TairS65KAZ17154,534,504
97Shaltaev, BaurzhanS65KAZ1583440,503
103Aligaziyev, AskarS50KAZ1679437,504
1112Mashev, NurbolatS65KAZ1445434,504
1213Kuzhabergenov, BaurzhanS50KAZ14433,53103
1314Arystangaliyev, BauyrzhanS50KAZ03,528,503
1416Sigaliev, AsylbekS50KAZ03,52803
156Amankulov, MukhtarS50KAZ161233103
1611Idirov, Yerlan—KAZ148833103
179Miroshnikov, VladimirS50KAZ15062,530,502
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Kadyrgaliyev, NurbulatKAZ · 1824 · № 17TB1 33 · TB2 0 · TB3 7Thể loại S65
2Salykov, GinayatKAZ · 1654 · № 55,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 5Thể loại S65
3Bekzhanov, OralbekKAZ · 1655 · № 45TB1 37 · TB2 0 · TB3 5
4Turtsov, AlexanderKAZ · 0 · № 175TB1 36 · TB2 0 · TB3 4Thể loại S65
5Bek-Ali, RafkhatKAZ · 0 · № 155TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 5Thể loại S50
6Velichko, AlexanderKAZ · 1496 · № 104,5TB1 36,5 · TB2 0 · TB3 4Thể loại S65
7Bakhtybaev, KalikhanKAZ · 1556 · № 84,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 4Thể loại S65
8Zhumabayev, TairKAZ · 1715 · № 24,5TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 4Thể loại S65
9Shaltaev, BaurzhanKAZ · 1583 · № 74TB1 40,5 · TB2 0 · TB3 3Thể loại S65
10Aligaziyev, AskarKAZ · 1679 · № 34TB1 37,5 · TB2 0 · TB3 4Thể loại S50
11Mashev, NurbolatKAZ · 1445 · № 124TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 4Thể loại S65
12Kuzhabergenov, BaurzhanKAZ · 1443 · № 133,5TB1 31 · TB2 0 · TB3 3Thể loại S50
13Arystangaliyev, BauyrzhanKAZ · 0 · № 143,5TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 3Thể loại S50
14Sigaliev, AsylbekKAZ · 0 · № 163,5TB1 28 · TB2 0 · TB3 3Thể loại S50
15Amankulov, MukhtarKAZ · 1612 · № 63TB1 31 · TB2 0 · TB3 3Thể loại S50
16Idirov, YerlanKAZ · 1488 · № 113TB1 31 · TB2 0 · TB3 3
17Miroshnikov, VladimirKAZ · 1506 · № 92,5TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 2Thể loại S50