Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521101

1°TORNEO DE LA JUVENTUD CLUB DE LEONES DE COLLIPULLI GRUPO B (SUB-14/SUB18)

Chile ( CHI )SEDE CLUB DE LEONES DE COLLIPULLI ALCAZAR #695, COLLIPULLI.2026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuChile ( CHI ) · SEDE CLUB DE LEONES DE COLLIPULLI ALCAZAR #695, COLLIPULLI.10/17 – 10/17Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · RAPIDOTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1088 / 1413 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MANUEL VILLAGRA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FERNANDO PIERINGER
trọng tài
FERNANDA AREVALO
Giám đốc giải đấu
MANUEL VILLAGRA
Tổ chức
ADONIS SUBIABRE
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SEDE CLUB DE LEONES DE COLLIPULLI ALCAZAR #695, COLLIPULLI. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1088 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1°TORNEO DE LA JUVENTUD CLUB DE LEONES DE COLLIPULLI GRUPO B (SUB-14/SUB18)
Liên đoàn
Chile ( CHI )
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · RAPIDO
Trọng tài trưởng
MANUEL VILLAGRA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FERNANDO PIERINGER
trọng tài
FERNANDA AREVALO
Giám đốc giải đấu
MANUEL VILLAGRA
Tổ chức
ADONIS SUBIABRE
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1088 / 14
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

1°TORNEO DE LA JUVENTUD CLUB DE LEONES DE COLLIPULLI GRUPO B (SUB-14/SUB18) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12ALONSO RUBIO, MAXIMILIANO ROLANDOCHI1249—4,512,64,6
213CISTERNA INOSTROZA, MARCO ANDRESCHI0—413,54
31CARDENAS RUIZ, OSCAR IGNACIOCHI1281—412,94
45SALAMANCA PARRA, DANIELCHI1176—3,5143,4
512CONSTANZO QUEVEDO, FABIANCHI0—312,13
63SILVA CANCINO, ANTONELLA IGNACIACHI1214—311,83
74PRADO SILVA, SAMUEL FRANCISCOCHI1204—213,52
811MARIN CORDOVA, CRISTOBAL ANDRESCHI0—2132
910RIQUELME FERNANDEZ, BRANCO IGNACIOCHI0—1121
106ROCHA SANCHEZ, BRUNOCHI1025—1121
118WYSS AGUILERA, AGUSTINA AINOHACHI0—110,751
127LOPEZ SOTO, AGUSTIN IGNACIOCHI0—012,750
139SOTO, BENJAMINCHI0—010,50
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)

RankNgười chơiĐiểm
4SALAMANCA PARRA, DANIELCHI · 1176 · № 5—TB1 3,5 · TB2 14 · TB3 3,4
5CONSTANZO QUEVEDO, FABIANCHI · 0 · № 12—TB1 3 · TB2 12,1 · TB3 3
10ROCHA SANCHEZ, BRUNOCHI · 1025 · № 6—TB1 1 · TB2 12 · TB3 1
11WYSS AGUILERA, AGUSTINA AINOHACHI · 0 · № 8—TB1 1 · TB2 10,75 · TB3 1
12LOPEZ SOTO, AGUSTIN IGNACIOCHI · 0 · № 7—TB1 0 · TB2 12,75 · TB3 0
13SOTO, BENJAMINCHI · 0 · № 9—TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 0