Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521050

Sàbado De Ajedrez Hendumo #40

Colombia ( COL )2026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuColombia ( COL )10/17 – 10/17Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1027 / 1220 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
CD HENDUMO
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1027 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Sàbado De Ajedrez Hendumo #40
Liên đoàn
Colombia ( COL )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
CD HENDUMO
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1027 / 12
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Sàbado De Ajedrez Hendumo #40 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
119Sotelo Acosta, Mathias EmilioCOL05221617
21Duque Lopez, Gabriel FelipeCOL1540520,51915,5
314Patarroyo Salcedo, Carlos DavidCOL0520,51815,5
420Tinoco Ortiz, EmmanuelCOL0415,5117
512Gonzalez Sastre, PaulinaCOL03,5211211,25
618Saenz Castellanos, DerekCOL03,520,51210,75
711Garcia Mesa, Carlos JavierCOL03,513105,25
816Rodriguez Gonzalez, Juan DavidCOL0321146
92Caceres Celis, Edinson SamuelCOL0321119
103Caceres, EdinsonCOL0317,596
118Espinosa Carretero, Cristina IsabelCOL0314,5106
1217Rodriguez Gutierrez, MartinCOL031284
1310Garcia Galvis, Thiago JavierCOL02,51593,75
1415RODRIGUEZ, DANIELCOL0219104
159Garcia Galvis, Mariem GabrielaCOL0218,575
1613LOPEZ, JERONIMOCOL021562
175Claros Perez, Juan PabloCOL011731
187Espinosa Carretero, CelesteCOL011521
194Castro Gonzalez, Milan SantiagoCOL011341
206EMMANUEL, TORRESCOL011011
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2Duque Lopez, Gabriel FelipeCOL · 1540 · № 15TB1 20,5 · TB2 19 · TB3 15,5
4Tinoco Ortiz, EmmanuelCOL · 0 · № 204TB1 15,5 · TB2 11 · TB3 7
5Gonzalez Sastre, PaulinaCOL · 0 · № 123,5TB1 21 · TB2 12 · TB3 11,25
6Saenz Castellanos, DerekCOL · 0 · № 183,5TB1 20,5 · TB2 12 · TB3 10,75
7Garcia Mesa, Carlos JavierCOL · 0 · № 113,5TB1 13 · TB2 10 · TB3 5,25
10Caceres, EdinsonCOL · 0 · № 33TB1 17,5 · TB2 9 · TB3 6
13Garcia Galvis, Thiago JavierCOL · 0 · № 102,5TB1 15 · TB2 9 · TB3 3,75
14RODRIGUEZ, DANIELCOL · 0 · № 152TB1 19 · TB2 10 · TB3 4
16LOPEZ, JERONIMOCOL · 0 · № 132TB1 15 · TB2 6 · TB3 2
20EMMANUEL, TORRESCOL · 0 · № 61TB1 10 · TB2 1 · TB3 1