Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521040

54 Open Rapid ΣΑΚ Αργοναύτης - B

Hy Lạp ( GRE )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHy Lạp ( GRE )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10΄+3" per move from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1018 / 1018 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Sigouros M
trọng tài
Alepoudeas D
Giám đốc giải đấu
Papakyriakos I
Tổ chức
ΣΑΚ Αργοναύτης
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1018 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
54 Open Rapid ΣΑΚ Αργοναύτης - B
Liên đoàn
Hy Lạp ( GRE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10΄+3" per move from move 1
Trọng tài trưởng
Sigouros M
trọng tài
Alepoudeas D
Giám đốc giải đấu
Papakyriakos I
Tổ chức
ΣΑΚ Αργοναύτης
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1018 / 10
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

54 Open Rapid ΣΑΚ Αργοναύτης - B · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Gkargkasoulas, GeorgiosGRE03054
26Hneniuk, YuriiGRE03044
317Tzavoulis, AndreasGRE02065
415Sakellis, ChristoforosGRE02055
512Pieropoulos, AthanasiosGRE02054
61Papageorgiou, Georgios NaGRE14852054
78Lontos, NikolaosGRE0204,54
818Venardos, StefanosGRE0204,54
92Zerva, ArtemisGRE830203,53
107Kyriakopoulos, IoannisGRE0203,53
1113Prevezanos, PanagiotisGRE01055
124Dimitriadis, IoannisGRE01044
139Manetas, AlexandrosGRE01044
1411Mpalafas, HristosGRE01044
1510Mpakirtzis, AntoniosGRE00,50,54,54
1616Tampoukos, PanagiotisGRE00,50,54,54
1714Sakelis, RafailGRE00054
183Dimitriadis, GeorgiosGRE00043
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
2Hneniuk, YuriiGRE · 0 · № 63TB1 0 · TB2 4 · TB3 4
3Tzavoulis, AndreasGRE · 0 · № 172TB1 0 · TB2 6 · TB3 5
7Lontos, NikolaosGRE · 0 · № 82TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 4
8Venardos, StefanosGRE · 0 · № 182TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 4
9Zerva, ArtemisGRE · 830 · № 22TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3
10Kyriakopoulos, IoannisGRE · 0 · № 72TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3
12Dimitriadis, IoannisGRE · 0 · № 41TB1 0 · TB2 4 · TB3 4
13Manetas, AlexandrosGRE · 0 · № 91TB1 0 · TB2 4 · TB3 4
14Mpalafas, HristosGRE · 0 · № 111TB1 0 · TB2 4 · TB3 4
15Mpakirtzis, AntoniosGRE · 0 · № 100,5TB1 0,5 · TB2 4,5 · TB3 4
16Tampoukos, PanagiotisGRE · 0 · № 160,5TB1 0,5 · TB2 4,5 · TB3 4
17Sakelis, RafailGRE · 0 · № 140TB1 0 · TB2 5 · TB3 4
18Dimitriadis, GeorgiosGRE · 0 · № 30TB1 0 · TB2 4 · TB3 3