Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521036

Малахитовая шкатулка 18.10.2026. Турнир "А"

Nga ( RUS )Екатеринбург2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuNga ( RUS ) · Екатеринбург10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuCờ nhanh · 8'+3"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1435 / 116 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
6
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1435 / 11
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Малахитовая шкатулка 18.10.2026. Турнир "А"
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
10
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8'+3"
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
СК "Малахит"
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1435 / 11
nhập khẩu
6
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu

Малахитовая шкатулка 18.10.2026. Турнир "А" · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Лебедев Александр Евгеньевич——7,543450
23Леушин Александр Александрович——744460
34Каменщиков Лев Владимирович——646480
42Баррето Васальо Мигель Хорхеевич——450520
56Мосолков Тим Сергеевич——3,551530
61Белышев Арсений Сергеевич——252,5560
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm