Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1520816
Осенние каникулы в ШК Инициатива 2026 Группа С
Nga ( RUS )Новосибирск, ул. Ватутина, 16/2, Новосибирская область2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новосибирск, ул. Ватутина, 16/2, Новосибирская область10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1281 / 108 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Осенние каникулы в ШК Инициатива 2026 Группа С
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10'+5"
- Trọng tài trưởng
- Белошапкин К.А. ССВК 3426
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Ларионов Е.К. 2К 259415
- trọng tài
- Шишкина М. А. 2К 28246
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- ШК "Инициатива"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1281 / 10
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
25 октября с 14:00. Рейтинг ФШР по быстрым шахматам 1200 - 1400 без ограничения возраста.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
25 октября с 14:00. Рейтинг ФШР по быстрым шахматам 1200 - 1400 без ограничения возраста.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Якубеня, Михаил Алексеевич | — | 1421 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Гвоздецкий, Никита Денисович | — | 1365 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Гостяев, Степан Максимович | — | 1330 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Силин, Иван Антонович | — | 1309 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Семякина, Вероника Никитична | — | 1274 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Веселков, Егор Антонович | — | 1237 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Парунин, Александр Сергеевич | — | 1217 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Сальников, Святослав Артемьевич | — | 1097 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
RankNgười chơiĐiểm
1Якубеня, Михаил Алексеевич · 1421 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Гвоздецкий, Никита Денисович · 1365 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Гостяев, Степан Максимович · 1330 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Силин, Иван Антонович · 1309 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Семякина, Вероника Никитична · 1274 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Веселков, Егор Антонович · 1237 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Парунин, Александр Сергеевич · 1217 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Сальников, Святослав Артемьевич · 1097 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0