Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520719
Первенство Костромской области по блицу среди девушек до 15 лет (2013-2014)
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Костромской области по блицу среди девушек до 15 лет (2013-2014)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Кострома ↗
- Ngày
- 2026-10-17
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3'+2"
- Trọng tài trưởng
- Лебедева Л.Е.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Кононенко Е.Р.
- trọng tài
- Бугров А.А.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1161 / 13
- nhập khẩu
- 4
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Рычихина, Ольга | RUS | 1250 | 4,5 | 0 | 9,75 |
| 2 | 1 | Семенова, Софья | RUS | 1329 | 4 | 0 | 7 |
| 3 | 2 | Тихонова, Вероника | RUS | 1065 | 3,5 | 0 | 6,75 |
| 4 | 4 | Григурко, Василиса | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 4 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Рычихина, ОльгаRUS · 1250 · № 34,5TB1 0 · TB2 9,75
2Семенова, СофьяRUS · 1329 · № 14TB1 0 · TB2 7
3Тихонова, ВероникаRUS · 1065 · № 23,5TB1 0 · TB2 6,75
4Григурко, ВасилисаRUS · 1000 · № 40TB1 0 · TB2 0