Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520484

Olimpiadas de las Ciencias, Matemáticas y Ajedrez Comfamiliar Sub 14

Colombia ( COL )Auditorio de la Institucion Educativa Comfamiliar2026/10/17 – 2026/10/17Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuColombia ( COL ) · Auditorio de la Institucion Educativa Comfamiliar10/17 – 10/17Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutos por jugador + 2 segundos de incremento por jugada.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 135 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
5
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 13
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Olimpiadas de las Ciencias, Matemáticas y Ajedrez Comfamiliar Sub 14
Liên đoàn
Colombia ( COL )
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutos por jugador + 2 segundos de incremento por jugada.
Trọng tài trưởng
AN Duque Castillo Juan Fernando 144425899
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Departamento de Ciencias, matemáticas y Ajedrez
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 13
nhập khẩu
5
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Olimpiadas de las Ciencias, Matemáticas y Ajedrez Comfamiliar Sub 14 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Cardenas Nuñez, Juan DiegoCOL04043
24Martinez Mercado, ElverCOL02121
31Morales Rudiño, Sara SofíaCOL02121
45Camargo Velasquez, Mariana CatalinaCOL02121
53Sibaja Julio, Samuel DavidCOL00000
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm