Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520337

U11 Girls KMK Surat City Chess Competition 2026

Ấn Độ ( IND )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes and 5 seconds increment from move oneTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1415 / 916 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Nikunjkumar Ishverlal Desai 33464111
Giám đốc giải đấu
Dhaval Shah
Tổ chức
Bhavik Joshi
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1415 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U11 Girls KMK Surat City Chess Competition 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Minutes and 5 seconds increment from move one
Trọng tài trưởng
FA Nikunjkumar Ishverlal Desai 33464111
Giám đốc giải đấu
Dhaval Shah
Tổ chức
Bhavik Joshi
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1415 / 9
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Please Check Your name category and If any player have fide in than msg to FA Nikunjkumar Ishverlal Desai - 8866604114 [ watts app only ]

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Please Check Your name category and If any player have fide in than msg to FA Nikunjkumar Ishverlal Desai - 8866604114 [ watts app only ]

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

U11 Girls KMK Surat City Chess Competition 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Agrawal, Meeshika DeepakIND15344,513,516,514,25
22Patawri, Aradhya SourabhIND15084,512,513,511,25
37Goyal Gaurika,IND0315189
415Shah Virati,IND0313,515,58
54Bhavya, Nimesh ParmarIND0312,514,57
614Shah Vihana,IND0312,513,56
79Kaniya Benji,IND0312146,5
812Pani Divyanshi,IND0310126
96Gohil Jenisha,IND0310115
103Aarna Darshankumar,IND0212,513,53
1116Simran Dhrivedi,IND0211134
1211Kevadiya Feni,IND029,510,52,5
138Igale Khushi,IND029102
1410Kasodariya Vidhi,IND0112,513,51
1513Puri Kavya,IND019101
165Gattiwala Jiya,IND00000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Agrawal, Meeshika DeepakIND · 1534 · № 14,5TB1 13,5 · TB2 16,5 · TB3 14,25
2Patawri, Aradhya SourabhIND · 1508 · № 24,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 11,25
3Goyal Gaurika,IND · 0 · № 73TB1 15 · TB2 18 · TB3 9
4Shah Virati,IND · 0 · № 153TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 8
5Bhavya, Nimesh ParmarIND · 0 · № 43TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 7
6Shah Vihana,IND · 0 · № 143TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 6
7Kaniya Benji,IND · 0 · № 93TB1 12 · TB2 14 · TB3 6,5
8Pani Divyanshi,IND · 0 · № 123TB1 10 · TB2 12 · TB3 6
9Gohil Jenisha,IND · 0 · № 63TB1 10 · TB2 11 · TB3 5
10Aarna Darshankumar,IND · 0 · № 32TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 3
11Simran Dhrivedi,IND · 0 · № 162TB1 11 · TB2 13 · TB3 4
12Kevadiya Feni,IND · 0 · № 112TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 2,5
13Igale Khushi,IND · 0 · № 82TB1 9 · TB2 10 · TB3 2
14Kasodariya Vidhi,IND · 0 · № 101TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 1
15Puri Kavya,IND · 0 · № 131TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
16Gattiwala Jiya,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0