Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1520197
Восточный рапид №56В (2016 г.р. и мол., рейт ФШР < 1200)
Nga ( RUS )МО, г. Балашиха, ул.Советская, д. 36к7, ШК "Восточный"2026/10/31 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · МО, г. Балашиха, ул.Советская, д. 36к7, ШК "Восточный"10/31 – 10/31Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1034 / 88 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Восточный рапид №56В (2016 г.р. и мол., рейт ФШР < 1200)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-31
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- 371502, Соломатин Виктор Васильевич
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1034 / 8
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Ответчиков, Константин Валериевич | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Беку, Александр Павлович | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Машковская, Кира Дмитриевна | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Горюнов, Руслан Иванович | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Селичев, Владимир Николаевич | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Теленков, Добрыня Константинович | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Тимощенко, Гордей Денисович | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Шмелёва, Анастасия Александровна | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Ответчиков, Константин ВалериевичRUS · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Беку, Александр ПавловичRUS · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Машковская, Кира ДмитриевнаRUS · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Горюнов, Руслан ИвановичRUS · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Селичев, Владимир НиколаевичRUS · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Теленков, Добрыня КонстантиновичRUS · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Тимощенко, Гордей ДенисовичRUS · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Шмелёва, Анастасия АлександровнаRUS · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0