Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1520175

Ritim İstanbul Avm- Nova Time S.K. 14. EloSatranç Turnuvası A Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Ritim İstanbul Avm Etkinlik Salonu2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Ritim İstanbul Avm Etkinlik Salonu10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60'+30'' Eklemeli TempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1601 / 1822 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Mete, Hulagu Tolga 26347890
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Varol, Orkan
Giám đốc giải đấu
Ulus, Adnan 26349841
Tổ chức
Nova Time Spor Kulübü
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Ritim İstanbul Avm Etkinlik Salonu ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1601 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ritim İstanbul Avm- Nova Time S.K. 14. EloSatranç Turnuvası A Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60'+30'' Eklemeli Tempo
Trọng tài trưởng
FA Mete, Hulagu Tolga 26347890
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Varol, Orkan
Giám đốc giải đấu
Ulus, Adnan 26349841
Tổ chức
Nova Time Spor Kulübü
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1601 / 18
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Ritim İstanbul Avm- Nova Time S.K. 14. EloSatranç Turnuvası A Kategorisi · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11ABDULLAH MURAT ÖZMENTUR18383,508,59,5405,6
28HAKAN ERTUĞ SEZGİNTUR1660308,56,52021,4
319ENGİN PARLARKILIÇTUR151330862020,2
422BORA İPEKTUR14173085,5——
55YAĞIZALP TİMURKUTLUKTUR1677307,56,754018,8
66LİSAN DORUK KARACATUR1668307,55,752016,8
710DORU SEVGENTUR16092,50834030,8
89TIMUR SHODIEVUZB16112,507,564010
918ZEHRA AVCITUR15292,505,53,254033,2
102KEREM ALP BİLGİNTUR1734208340-33,6
1120KEREM DEMİRCİTUR1498207,544030,4
1212SARP İÇERTUR159020744044,8
134AHMET EMRE KENDİRTUR1683206240-26,4
1416BERAT HAMAMCITUR153620614017,6
157UFUK TORUNTUR16651,5082,7520-18,4
1611MERT ANGINTUR16011,506,5140-15,6
1714HALİD KARAGÖZTUR15531,505,5240-4
1815MERT KAHRAMANTUR1550107,5140-54
1913ELA ZEYNEP DOĞANTUR1576107140-16,8
2017BORAN GÜVENTUR1533106040-26,4
213TÜRKER ALİ TOSUNTUR17130,5040,7540-36,8
2221ŞERİFE ELVİN ÖZTAŞTUR1464006040-57,6
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1ABDULLAH MURAT ÖZMENTUR · 1838 · № 13,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5
2HAKAN ERTUĞ SEZGİNTUR · 1660 · № 83TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 6,5
4BORA İPEKTUR · 1417 · № 223TB1 0 · TB2 8 · TB3 5,5
5YAĞIZALP TİMURKUTLUKTUR · 1677 · № 53TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 6,75
6LİSAN DORUK KARACATUR · 1668 · № 63TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 5,75
7DORU SEVGENTUR · 1609 · № 102,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 3
8TIMUR SHODIEVUZB · 1611 · № 92,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 6
9ZEHRA AVCITUR · 1529 · № 182,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 3,25
10KEREM ALP BİLGİNTUR · 1734 · № 22TB1 0 · TB2 8 · TB3 3
11KEREM DEMİRCİTUR · 1498 · № 202TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 4
12SARP İÇERTUR · 1590 · № 122TB1 0 · TB2 7 · TB3 4
13AHMET EMRE KENDİRTUR · 1683 · № 42TB1 0 · TB2 6 · TB3 2
14BERAT HAMAMCITUR · 1536 · № 162TB1 0 · TB2 6 · TB3 1
15UFUK TORUNTUR · 1665 · № 71,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 2,75
16MERT ANGINTUR · 1601 · № 111,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 1
17HALİD KARAGÖZTUR · 1553 · № 141,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 2
18MERT KAHRAMANTUR · 1550 · № 151TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1
19ELA ZEYNEP DOĞANTUR · 1576 · № 131TB1 0 · TB2 7 · TB3 1
20BORAN GÜVENTUR · 1533 · № 171TB1 0 · TB2 6 · TB3 0
21TÜRKER ALİ TOSUNTUR · 1713 · № 30,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 0,75