Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520076

Queens Section Lancashire Junior Congress - Wigan 17th October 2026

England ( ENG )2026/10/17 – 2026/10/17Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuEngland ( ENG )10/17 – 10/17Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15mins 10incTrung bình Hệ số Elo 12126 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
6
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1212
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Queens Section Lancashire Junior Congress - Wigan 17th October 2026
Liên đoàn
England ( ENG )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15mins 10inc
Trọng tài trưởng
Carl Tillotson
Giám đốc giải đấu
Jacqui Broadman
Tổ chức
Colin Greenwood
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1212
nhập khẩu
6
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Queens Section Lancashire Junior Congress - Wigan 17th October 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
12Saanvi, Dembla—12954049281,54
24Gobishan, Piratheepan—11403,50508313,6
31Dylan, Jones—14163,5048070,53,4
45Oliver, Quick—11101,50511301,6
56Eden, NG—10491,50511301,4
63Tom, Harland—126210496111
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Sum of the ratings of the opponents (whithout one result) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB4: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)

RankNgười chơiĐiểm
1Saanvi, Dembla · 1295 · № 24TB1 0 · TB2 4928 · TB3 1,5 · TB4 4
2Gobishan, Piratheepan · 1140 · № 43,5TB1 0 · TB2 5083 · TB3 1 · TB4 3,6
3Dylan, Jones · 1416 · № 13,5TB1 0 · TB2 4807 · TB3 0,5 · TB4 3,4
4Oliver, Quick · 1110 · № 51,5TB1 0 · TB2 5113 · TB3 0 · TB4 1,6
5Eden, NG · 1049 · № 61,5TB1 0 · TB2 5113 · TB3 0 · TB4 1,4
6Tom, Harland · 1262 · № 31TB1 0 · TB2 4961 · TB3 1 · TB4 1