Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520060

Kırklareli Cumhuriyet Kupası Satranç Turnuvası 12 Yaş

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Dr Sadık Ahmet Gençlik Merkezi2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Dr Sadık Ahmet Gençlik Merkezi10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30" Eklemeli TempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1103 / 917 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Rafet Gülmez
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Çiğdem Kul
trọng tài
Hasan Tiryakioğlu, Fatma Serdal
Giám đốc giải đấu
Hasan Tiryakioğlu
Tổ chức
Kırklareli GSİM & Kırklareli Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Dr Sadık Ahmet Gençlik Merkezi ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1103 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Kırklareli Cumhuriyet Kupası Satranç Turnuvası 12 Yaş
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30" Eklemeli Tempo
Trọng tài trưởng
Rafet Gülmez
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Çiğdem Kul
trọng tài
Hasan Tiryakioğlu, Fatma Serdal
Giám đốc giải đấu
Hasan Tiryakioğlu
Tổ chức
Kırklareli GSİM & Kırklareli Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1103 / 9
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Kırklareli Cumhuriyet Kupası Satranç Turnuvası 12 Yaş · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
15GENÇ, BERAT ZEKİTUR11844,50141313,74
21SAĞLAM, MİRAYTUR1335401411,513,54
33ARSAVA, UMUT METETUR1274401311,514,53
44ACAR, AHMET ASAFTUR11864011,58,514,64
58ULAKÇI, ÇAĞAN URASTUR11203013713,13
62SONAY, NUMAN ERKAMTUR13293012,5513,63
76BALKAN, METETUR11543011,5412,73
816ÖZKAN, ALPTUĞTUR03010712,53
97YOLDAŞ, FIRATTUR11252,5014612,72
1011DEMİRHAN, EREN EMİRTUR02012312,92
1117YÜCEL, HALETUR02011313,122
129GÜNDOĞDU, DURUKANTUR10472010,5213,32
1310YASAVUL, DENİZ ADATUR10002010312,62
1415KONYALI, DEVRİM ÇINARTUR0207,5212,82
1512DEMİRHAN, EYMEN EFETUR01012211,81
1613KESKİN, CEMRE MELEKTUR01010,5111,51
1714KIZILYAR, AYBÜKETUR0109111,381
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1GENÇ, BERAT ZEKİTUR · 1184 · № 516644,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 13 · TB4 13,7 · TB5 4
2SAĞLAM, MİRAYTUR · 1335 · № 113794TB1 0 · TB2 14 · TB3 11,5 · TB4 13,5 · TB5 4
3ARSAVA, UMUT METETUR · 1274 · № 314724TB1 0 · TB2 13 · TB3 11,5 · TB4 14,5 · TB5 3
4ACAR, AHMET ASAFTUR · 1186 · № 415164TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 8,5 · TB4 14,6 · TB5 4
5ULAKÇI, ÇAĞAN URASTUR · 1120 · № 814043TB1 0 · TB2 13 · TB3 7 · TB4 13,1 · TB5 3
6SONAY, NUMAN ERKAMTUR · 1329 · № 213243TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 5 · TB4 13,6 · TB5 3
7BALKAN, METETUR · 1154 · № 614163TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4 · TB4 12,7 · TB5 3
8ÖZKAN, ALPTUĞTUR · 0 · № 1611813TB1 0 · TB2 10 · TB3 7 · TB4 12,5 · TB5 3
9YOLDAŞ, FIRATTUR · 1125 · № 712482,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 6 · TB4 12,7 · TB5 2
10DEMİRHAN, EREN EMİRTUR · 0 · № 1111532TB1 0 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 12,9 · TB5 2
11YÜCEL, HALETUR · 0 · № 179842TB1 0 · TB2 11 · TB3 3 · TB4 13,12 · TB5 2
12GÜNDOĞDU, DURUKANTUR · 1047 · № 912602TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 2 · TB4 13,3 · TB5 2
13YASAVUL, DENİZ ADATUR · 1000 · № 1013142TB1 0 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 12,6 · TB5 2
14KONYALI, DEVRİM ÇINARTUR · 0 · № 1512242TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 2 · TB4 12,8 · TB5 2
15DEMİRHAN, EYMEN EFETUR · 0 · № 1210541TB1 0 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 11,8 · TB5 1
16KESKİN, CEMRE MELEKTUR · 0 · № 133581TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 11,5 · TB5 1
17KIZILYAR, AYBÜKETUR · 0 · № 144501TB1 0 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 11,38 · TB5 1