Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1520052

Rochess 2026 : Edition 2 U09 Age Category Chess Tournament 2026 For More Details Contact IA Mr. Mohit Ladhe - 9029106570

Ấn Độ ( IND )TMC School No. 19 , Naupada , Thane West2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · TMC School No. 19 , Naupada , Thane West10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Second Increment from Move Number 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1409 / 815 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Rotary Club of Thane North & TDCA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
TMC School No. 19 , Naupada , Thane West ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1409 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Rochess 2026 : Edition 2 U09 Age Category Chess Tournament 2026 For More Details Contact IA Mr. Mohit Ladhe - 9029106570
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Second Increment from Move Number 1
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Rotary Club of Thane North & TDCA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1409 / 8
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Total Prizes: 2 Laptop Bag + 8 Bluetooth Headset + 8 Earphones + 104 Trophies Session A: U08,10,12 & Open Rapid - Reporting time : 9 am Session B: U09,11,14 & Open Blitz - Reporting time : 2 pm

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Total Prizes: 2 Laptop Bag + 8 Bluetooth Headset + 8 Earphones + 104 Trophies Session A: U08,10,12 & Open Rapid - Reporting time : 9 am Session B: U09,11,14 & Open Blitz - Reporting time : 2 pm

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Rochess 2026 : Edition 2 U09 Age Category Chess Tournament 2026 For More Details Contact IA Mr. Mohit Ladhe - 9029106570 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Nivesh, Amit PanchalIND15300000
22Mehta, Rishi JayIND14110000
33Agnani, ZiaanshIND00000
44Agnani, ZiahIND00000
55Chavan, SwastikIND00000
66Gupta, NakshIND00000
77Jadhao, Kavya ShivanandIND00000
88Kadam, Malhar RupeshIND00000
99Mittal, DevanshIND00000
1010Navya, Ajay KumarIND00000
1111Parate, Ira BhushanIND00000
1212Phopale, NiyanshIND00000
1313Shah, AdvitIND00000
1414Tambe, Ronit RoshanIND00000
1515Gajwani, VirIND00000
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
2Mehta, Rishi JayIND · 1411 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Agnani, ZiaanshIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Agnani, ZiahIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Chavan, SwastikIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Gupta, NakshIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kadam, Malhar RupeshIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Mittal, DevanshIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Navya, Ajay KumarIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Parate, Ira BhushanIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Phopale, NiyanshIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Shah, AdvitIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Tambe, Ronit RoshanIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Gajwani, VirIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0