Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1519963

SAKTHI CHESS ACADEMY DHARMAPURI DISTRICT LEVEL UNDER-10 GIRLS TOURNAMENT-2026

Ấn Độ ( IND )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25 Minutes EachTrung bình Hệ số Elo 100035 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
K.SAKTHIVEL
Thẩm phán Phó Chủ tịch
J.HARIKRISHNAN
Giám đốc giải đấu
Dr.J.ANAND
Tổ chức
SAKTHI CHESS ACADEMY ,HARUR,DHARMAPURI DISTRICT
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SAKTHI CHESS ACADEMY DHARMAPURI DISTRICT LEVEL UNDER-10 GIRLS TOURNAMENT-2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 Minutes Each
Trọng tài trưởng
K.SAKTHIVEL
Thẩm phán Phó Chủ tịch
J.HARIKRISHNAN
Giám đốc giải đấu
Dr.J.ANAND
Tổ chức
SAKTHI CHESS ACADEMY ,HARUR,DHARMAPURI DISTRICT
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

SAKTHI CHESS ACADEMY DHARMAPURI DISTRICT LEVEL UNDER-10 GIRLS TOURNAMENT-2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
115Mega sivani, SIND0514,514,50
26Dheekshitha, M KIND04,514,5130
317Nathinila, SIND0414,59,50
43Athmiga shree, M SIND041490
524Pavishna sansitha, SIND0412,59,50
610Lakshana, PIND0411,580
719Navitha, PIND03,51811,50
823Pavishna, P LIND031790
97Harini, M BIND031680
1012Madhanya, KIND0314,56,50
1114Manasvini, VIND031480
1211Lekhashri, GIND03146,50
1328Sudehksha, PIND0313,56,50
142Ashvika, SIND0312,54,50
1531Thanshika, VIND0311,55,50
1632Varshana, SIND0311,54,50
1721Nikitha, PIND031030
1830Sudhiksha, M SIND02,5134,750
1913Magalakshmi, SIND02,5123,250
2020Nethra, SIND021860
2118Navishna, DIND021550
2226Sathvika, JIND0214,52,50
2322Niranjana, KIND0213,54,50
2435Zeena Raksha, IIND0213,540
258Jeevitha, SIND021220
261Adhanya, SIND02112,50
2716Nanmathi, EIND0210,52,50
285Desini shree, RIND01,5111,750
2934Yuvasree, MIND01,510,50,750
3029Sudheeksha, PIND01,59,50,750
319Kavina, EIND01,590,750
3227Subayalini, MIND011310
3333Yazhaksara, E SIND011010
344Daminisri, SIND001000
3525Poornashri, B PIND00000
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Mega sivani, SIND · 0 · № 155TB1 14,5 · TB2 14,5 · TB3 0
2Dheekshitha, M KIND · 0 · № 64,5TB1 14,5 · TB2 13 · TB3 0
3Nathinila, SIND · 0 · № 174TB1 14,5 · TB2 9,5 · TB3 0
4Athmiga shree, M SIND · 0 · № 34TB1 14 · TB2 9 · TB3 0
5Pavishna sansitha, SIND · 0 · № 244TB1 12,5 · TB2 9,5 · TB3 0
6Lakshana, PIND · 0 · № 104TB1 11,5 · TB2 8 · TB3 0
7Navitha, PIND · 0 · № 193,5TB1 18 · TB2 11,5 · TB3 0
8Pavishna, P LIND · 0 · № 233TB1 17 · TB2 9 · TB3 0
9Harini, M BIND · 0 · № 73TB1 16 · TB2 8 · TB3 0
10Madhanya, KIND · 0 · № 123TB1 14,5 · TB2 6,5 · TB3 0
11Manasvini, VIND · 0 · № 143TB1 14 · TB2 8 · TB3 0
12Lekhashri, GIND · 0 · № 113TB1 14 · TB2 6,5 · TB3 0
13Sudehksha, PIND · 0 · № 283TB1 13,5 · TB2 6,5 · TB3 0
14Ashvika, SIND · 0 · № 23TB1 12,5 · TB2 4,5 · TB3 0
15Thanshika, VIND · 0 · № 313TB1 11,5 · TB2 5,5 · TB3 0
16Varshana, SIND · 0 · № 323TB1 11,5 · TB2 4,5 · TB3 0
17Nikitha, PIND · 0 · № 213TB1 10 · TB2 3 · TB3 0
18Sudhiksha, M SIND · 0 · № 302,5TB1 13 · TB2 4,75 · TB3 0
19Magalakshmi, SIND · 0 · № 132,5TB1 12 · TB2 3,25 · TB3 0
20Nethra, SIND · 0 · № 202TB1 18 · TB2 6 · TB3 0
21Navishna, DIND · 0 · № 182TB1 15 · TB2 5 · TB3 0
22Sathvika, JIND · 0 · № 262TB1 14,5 · TB2 2,5 · TB3 0
23Niranjana, KIND · 0 · № 222TB1 13,5 · TB2 4,5 · TB3 0
24Zeena Raksha, IIND · 0 · № 352TB1 13,5 · TB2 4 · TB3 0
25Jeevitha, SIND · 0 · № 82TB1 12 · TB2 2 · TB3 0
26Adhanya, SIND · 0 · № 12TB1 11 · TB2 2,5 · TB3 0
27Nanmathi, EIND · 0 · № 162TB1 10,5 · TB2 2,5 · TB3 0
28Desini shree, RIND · 0 · № 51,5TB1 11 · TB2 1,75 · TB3 0
29Yuvasree, MIND · 0 · № 341,5TB1 10,5 · TB2 0,75 · TB3 0
30Sudheeksha, PIND · 0 · № 291,5TB1 9,5 · TB2 0,75 · TB3 0
31Kavina, EIND · 0 · № 91,5TB1 9 · TB2 0,75 · TB3 0
32Subayalini, MIND · 0 · № 271TB1 13 · TB2 1 · TB3 0
33Yazhaksara, E SIND · 0 · № 331TB1 10 · TB2 1 · TB3 0
34Daminisri, SIND · 0 · № 40TB1 10 · TB2 0 · TB3 0
35Poornashri, B PIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0