Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1519933
Campeonato Paraense de Xadrez BLZ 2026
Brazil ( BRA )COLÉGIO LOGOS - ANANANINDEUA-PA2026/10/31 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · COLÉGIO LOGOS - ANANANINDEUA-PA10/31 – 10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3'KO+2seg a partir do primeiro lanceTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1849 / 416 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Campeonato Paraense de Xadrez BLZ 2026
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Ngày
- 2026-10-31
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3'KO+2seg a partir do primeiro lance
- Trọng tài trưởng
- AN CBX 197 CLAUBER FIGUEIREDO MARTINS 2106906
- Giám đốc giải đấu
- MAILZA MARTINS DE MENEZES
- Tổ chức
- Francisco Lauzeniro Andrade ID CBX 5933
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1849 / 41
- FIDE Event ID
- 496659
- nhập khẩu
- 6
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
31 de Outubro de 2026 ID do Torneio: 10819/26 REALIZAÇÃO - FEXPA FEDERAÇÃO DE XADREZ DO PARÁ APOIO - CXPARA - CLUBE DE XADREZ DO PARÁ
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
31 de Outubro de 2026 ID do Torneio: 10819/26 REALIZAÇÃO - FEXPA FEDERAÇÃO DE XADREZ DO PARÁ APOIO - CXPARA - CLUBE DE XADREZ DO PARÁ
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Emerson de Sousa, VEIGA | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Leonardo Eleuterio Da, SILVEIRA | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Marcio de Souza, PESSOA | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Giovanni Maciel, DA CUNHA | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Denison Carlos Vieira, RIBEIRO CMN | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Kaua Henriue Souza, MENDONCA | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Emerson de Sousa, VEIGABRA · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Leonardo Eleuterio Da, SILVEIRABRA · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Marcio de Souza, PESSOABRA · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Giovanni Maciel, DA CUNHABRA · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Denison Carlos Vieira, RIBEIRO CMNBRA · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Kaua Henriue Souza, MENDONCABRA · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0