Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1519857

❄️Квалификационный турнир на 2 разряд ШШ "Северный гамбит"❄️

Kazakhstan ( KAZ )г. Астана БЦ "Астаналык" ул. Конаева 33,314 каб.2026/10/19 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · г. Астана БЦ "Астаналык" ул. Конаева 33,314 каб.10/19 – 10/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1118 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Каипбаев Адай Оразгалиевич
Giám đốc giải đấu
Каипбаев Адай Оразгалиевич
Tổ chức
ШШ "Северный гамбит
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
г. Астана БЦ "Астаналык" ул. Конаева 33,314 каб. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
❄️Квалификационный турнир на 2 разряд ШШ "Северный гамбит"❄️
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-19 – 2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30+30
Trọng tài trưởng
Каипбаев Адай Оразгалиевич
Giám đốc giải đấu
Каипбаев Адай Оразгалиевич
Tổ chức
ШШ "Северный гамбит
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Начало: 24.10.2026 - 14:00 25.10.2026 - 14:00 26.10.2026 - 14:00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Начало: 24.10.2026 - 14:00 25.10.2026 - 14:00 26.10.2026 - 14:00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

❄️Квалификационный турнир на 2 разряд ШШ "Северный гамбит"❄️ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Abishev, AnuarKAZ00000
22Askerova, DamiraKAZ00000
33Bolatkhan, MuhamadKAZ00000
44Eskozhaev, ErnarKAZ00000
55Garafudinov, TimurKAZ00000
66Iskakov, AmirzhanKAZ00000
77Kaiyrbek, AiymKAZ00000
88Kaman, SultanKAZ00000
99Karsybai, NurasylKAZ00000
1010Kolodiy, DanilKAZ00000
1111Koltayev, AyanKAZ00000
1212Kostangeldin, ArlanKAZ00000
1313Kozhagulov, AssanaliKAZ00000
1414Madi, MauletKAZ00000
1515Moldakhmet, AyanKAZ00000
1616Tuleubayev, BatyrkhanKAZ00000
1717Yeskendir, BaimuratKAZ00000
1818Zhassulanuly, Ali-AskarKAZ00000
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break

RankNgười chơiĐiểm
1Abishev, AnuarKAZ · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Askerova, DamiraKAZ · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Bolatkhan, MuhamadKAZ · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Eskozhaev, ErnarKAZ · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Garafudinov, TimurKAZ · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Iskakov, AmirzhanKAZ · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Kaiyrbek, AiymKAZ · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kaman, SultanKAZ · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Karsybai, NurasylKAZ · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Kolodiy, DanilKAZ · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Koltayev, AyanKAZ · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Kostangeldin, ArlanKAZ · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Kozhagulov, AssanaliKAZ · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Madi, MauletKAZ · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Moldakhmet, AyanKAZ · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Tuleubayev, BatyrkhanKAZ · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Yeskendir, BaimuratKAZ · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0