Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1519829
MILAD KE 114 MUHAMMADIYAH KOTA MALANG KELOMPOK SMA / MA PUTRA
Indonesia ( INA )Kota Malang2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Kota Malang10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100011 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- MILAD KE 114 MUHAMMADIYAH KOTA MALANG KELOMPOK SMA / MA PUTRA
- Liên đoàn
- Indonesia ( INA )
- Vị trí
- Kota Malang ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- AMINULLAH ZAKARIA, WN. PNP
- Giám đốc giải đấu
- DRS SIROJUDDIN WN. PNP
- Tổ chức
- MUHAMMADIYAH KOTA MALANG
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 11
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | La, Ode Laksamana Cheng Ho | — | — | 5,5 | 0 | 20,5 | 18,5 |
| 2 | 2 | Aditya, Baskara | — | — | 4,5 | 0 | 19,5 | 12 |
| 3 | 1 | Adil, Putra Wicaksana | — | — | 4 | 0 | 20 | 12 |
| 4 | 3 | Afzatul, Bin Erlon | — | — | 4 | 0 | 19,5 | 9,5 |
| 5 | 4 | Alfan, Nurullah | — | — | 4 | 0 | 16,5 | 7 |
| 6 | 10 | Qurays, Alfarizi | — | — | 3 | 0 | 21 | 7,5 |
| 7 | 8 | Habibi, Akmal F. | — | — | 2,5 | 0,5 | 17,5 | 4,5 |
| 8 | 5 | Bram, Natanael | — | — | 2,5 | 0,5 | 13 | 3,5 |
| 9 | 6 | Enzi, Qays H. A | — | — | 2 | 0 | 19 | 3,5 |
| 10 | 7 | Faris, Abdillah | — | — | 1 | 0 | 18 | 1,5 |
| 11 | 11 | Zhafran, Rafa Heriono | — | — | 1 | 0 | 17 | 2,5 |
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1La, Ode Laksamana Cheng Ho · — · № 95,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18,5
2Aditya, Baskara · — · № 24,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 12
3Adil, Putra Wicaksana · — · № 14TB1 0 · TB2 20 · TB3 12
4Afzatul, Bin Erlon · — · № 34TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 9,5
5Alfan, Nurullah · — · № 44TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 7
6Qurays, Alfarizi · — · № 103TB1 0 · TB2 21 · TB3 7,5
7Habibi, Akmal F. · — · № 82,5TB1 0,5 · TB2 17,5 · TB3 4,5
8Bram, Natanael · — · № 52,5TB1 0,5 · TB2 13 · TB3 3,5
9Enzi, Qays H. A · — · № 62TB1 0 · TB2 19 · TB3 3,5
10Faris, Abdillah · — · № 71TB1 0 · TB2 18 · TB3 1,5
11Zhafran, Rafa Heriono · — · № 111TB1 0 · TB2 17 · TB3 2,5