Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1519487

Cork County Post-Primary Chess Championship Individual Age Band 1

Ireland ( IRL )2026/10/16 – 2026/10/16Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIreland ( IRL )10/16 – 10/16Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 12-5Trung bình Hệ số Elo 100099 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Zsolt Kardkovacs (716030)
Giám đốc giải đấu
Zsolt Kardkovács (716030)
Tổ chức
Cork Chess Leagues
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Cork County Post-Primary Chess Championship Individual Age Band 1
Liên đoàn
Ireland ( IRL )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-16
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12-5
Trọng tài trưởng
Zsolt Kardkovacs (716030)
Giám đốc giải đấu
Zsolt Kardkovács (716030)
Tổ chức
Cork Chess Leagues
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
99
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Cork County Post-Primary Chess Championship Individual Age Band 1 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1
141Harsha, ChakkaIRL0515,5
245James, BehanIRL04,516
387Ryan, WalshIRL04,516
464Miro, AzizIRL04,515,5
546Jayden, O’sullivanIRL04,515
689Sid, ChakkaIRL04,515
762Matthew, McdaidIRL0418
883Ruadhri, O'BrienIRL0415,5
933Ethan, Thomas JobyIRL0415
1018Ciaran, LaceyIRL0414
1157Kudlawiec, OskarIRL0413
1260Lin, Er FanIRL0413
1319Connor, CotterIRL03,517,5
1447Jaye, Di MassaIRL03,516,5
1528Ellie, DiesselIRL03,515
167Alex, SymanskiIRL03,514,5
1750Joel, Thankachen LibyIRL03,513,5
1848Jeremy, JiIRL03,513
1998Yong, Wen HeIRL03,513
2037Fionn, O’carroll JonesIRL03,512,5
2191Sonny, Hayes GoughIRL03,510,5
228Aman, WilsonIRL0318,5
2310Amelie, GarveyIRL0317
2444Jack, SugrueIRL0315,5
2552John, GunnIRL0315,5
2639George, JaisonIRL0315
2776Ó Suilleabhain, Seán ÓgIRL0315
282Aiden, AlexIRL0314,5
294Alex, BhailisIRL0314,5
3059Liam, WalshIRL0314
3165Muhammad, UsmanIRL0314
3272Ó Cathasaigh, ShaneIRL0314
333Alan, WangIRL0313,5
3436Fionn, GriffinIRL0313,5
3513Callum, O CallaghanIRL0313
3638Gabriel, NakashidzeIRL0313
3723Daniel, SweeneyIRL0312,5
3832Ethan, RequejoIRL0312,5
3917Christopher, VargheseIRL0312
4073Ó Doinn Ó Maoláin, Seán PólIRL0312
4114Cathal, CunnighamIRL0311,5
429Amarpreet, SinghIRL0310,5
4358Liam, LukaijaIRL02,516
4469Nikodem, JagielskiIRL02,515
4585Ryan, DohertyIRL02,515
4696Vincent, RodvadskyIRL02,513,5
4797Yedidya, AdapakulaIRL02,513
4894Teo, Noel Llamas MartinIRL02,512,5
4953John, KeatingIRL02,512
5025Diarmuid, KelleherIRL02,511,5
Cuối cùng Rank · 99 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm