Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1519201

BUCAK 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 Yaş ve Altı Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Bucak Gençlik Merkezi Salonu2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Bucak Gençlik Merkezi Salonu10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30'' Eklemeli TempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1132 / 1124 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Kutlu, Murat 26354004
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Öcal, Tevfik
trọng tài
Sağlam, Fatih; Ökdem Recep; Oktay, Süheyla; Göktaş, Berna
Giám đốc giải đấu
Öcal, Tevfik
Tổ chức
Burdur GSİM, Burdur Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Bucak Gençlik Merkezi Salonu ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1132 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
BUCAK 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 Yaş ve Altı Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30'' Eklemeli Tempo
Trọng tài trưởng
NA Kutlu, Murat 26354004
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Öcal, Tevfik
trọng tài
Sağlam, Fatih; Ökdem Recep; Oktay, Süheyla; Göktaş, Berna
Giám đốc giải đấu
Öcal, Tevfik
Tổ chức
Burdur GSİM, Burdur Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1132 / 11
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

BUCAK 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 Yaş ve Altı Kategorisi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12GÖKSOY, MİRZA ZEKİTUR1402401514
25KAYGUSUZ, BENAYTUR1265401311
34ERYİĞİT, HASAN ÇAĞANTUR1311401311
41KIRDAR, ASIM ENESTUR1499401310,5
53MUTLU, MUHAMMED EYMENTUR13674011,511
620ARI, ARASTUR03,5010,58,5
78UYANIK, YUSUF ERENTUR11603013,57,5
86UYSAL, SERRATUR125530137
912TOPAY, ELVİNTUR109830126
1010ÖZDAMAR, BELİNAY HAVVATUR110230125
1114ARI, HÜSEYİN ERENTUR106530113
129ATAKLI, MUSTAFA GÖKTUĞTUR11383010,53,5
1317OKTAY, ERAYTUR100820124
147ERGİT, ASEL ECETUR124420122,5
1511BACAK, KAĞAN OKAYTUR11012011,54,5
1616ÖKTE, BEYZANURTUR10292011,51
1718DEMİRTAŞ, MEHMET MİRAÇTUR100020112
1824SATILMIŞ, İBRAHİM YAHYATUR0209,51,5
1923ÖZGÖK, ELİF ASYATUR02083
2015ABALI, EMRETUR10431,50115
2122KURT, MUSATUR010101
2221DİLEKÇİ, BERTUĞ CEMİLTUR000100
2319ALTINAY, FAZIL ERTUĞRULTUR00060
2413ALGÜL, EYMENTUR10760040
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2KAYGUSUZ, BENAYTUR · 1265 · № 54TB1 0 · TB2 13 · TB3 11
4KIRDAR, ASIM ENESTUR · 1499 · № 14TB1 0 · TB2 13 · TB3 10,5
5MUTLU, MUHAMMED EYMENTUR · 1367 · № 34TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11
6ARI, ARASTUR · 0 · № 203,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5
7UYANIK, YUSUF ERENTUR · 1160 · № 83TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 7,5
8UYSAL, SERRATUR · 1255 · № 63TB1 0 · TB2 13 · TB3 7
9TOPAY, ELVİNTUR · 1098 · № 123TB1 0 · TB2 12 · TB3 6
11ARI, HÜSEYİN ERENTUR · 1065 · № 143TB1 0 · TB2 11 · TB3 3
12ATAKLI, MUSTAFA GÖKTUĞTUR · 1138 · № 93TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3,5
13OKTAY, ERAYTUR · 1008 · № 172TB1 0 · TB2 12 · TB3 4
14ERGİT, ASEL ECETUR · 1244 · № 72TB1 0 · TB2 12 · TB3 2,5
15BACAK, KAĞAN OKAYTUR · 1101 · № 112TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4,5
16ÖKTE, BEYZANURTUR · 1029 · № 162TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1
18SATILMIŞ, İBRAHİM YAHYATUR · 0 · № 242TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1,5
19ÖZGÖK, ELİF ASYATUR · 0 · № 232TB1 0 · TB2 8 · TB3 3
20ABALI, EMRETUR · 1043 · № 151,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 5
21KURT, MUSATUR · 0 · № 221TB1 0 · TB2 10 · TB3 1
24ALGÜL, EYMENTUR · 1076 · № 130TB1 0 · TB2 4 · TB3 0