01
Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1518708
NADIMIFARD CHESS CLUB WEEKLY RAPID MOGHADAMATI SHIRAZ1405/07/23
Iran ( IRI )Nadimifard Chess Club shiraz fars iran2026/10/15 – 2026/10/15Thụy SĩIran ( IRI ) · Nadimifard Chess Club shiraz fars iran10/15 – 10/15Thụy SĩCờ nhanh · 10 minutes for game with 2 seconds increment from move1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1402 / 12
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- NADIMIFARD CHESS CLUB WEEKLY RAPID MOGHADAMATI SHIRAZ1405/07/23
- Liên đoàn
- Iran ( IRI )
- Ngày
- 2026-10-15
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 minutes for game with 2 seconds increment from move1
- Trọng tài trưởng
- Nadimi Fard,Farhad (42500800)
- Giám đốc giải đấu
- FM,FT, Nadimifar,adnan (12503720)
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1402 / 12
- nhập khẩu
- 26
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnVòng đấu 2 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 2
13 bảng điều khiển · Tất cả các trò chơi kết thúc
13 bảng điều khiển
| Hội đồng | № | Hệ số Elo | trắng | Trước khi | Kết quả | Trước khi | Đen | Hệ số Elo | № | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 0 | Keshtegani, Anoosha | 1 | 0 : 1 | 1 | Dehbozorgi, Shariya | 1435 | 1 | — |
| 2 | 2 | 1419 | Faramarzi, Selena | 1 | 0 : 1 | 1 | Niksa, Yazdanmehr | 0 | 19 | — |
| 3 | 21 | 0 | Shahryari, Hirad | 1 | 1 : 0 | 1 | Aref, Sam | 0 | 3 | — |
| 4 | 23 | 0 | Shakiba, Yasin | 1 | 0 : 1 | 1 | Dashti, Sam | 0 | 5 | — |
| 5 | 24 | 0 | Shariati, Amirhosein | 1 | 1 : 0 | 1 | Davoodi, Mohammadtaha | 0 | 7 | — |
| 6 | 25 | 0 | Sharifi, Pouria | 1 | 0 : 1 | 1 | Faramarzi, Solina | 0 | 10 | — |
| 7 | 4 | 0 | Barzegar, Mehrad | 0 | 1 : 0 | 1 | Tahmtan, Radmehr | 0 | 26 | — |
| 8 | 6 | 0 | Davoodi, Mohammadsaleh | 0 | 0 : 1 | 0 | Jonoobi, Ardavan | 0 | 14 | — |
| 9 | 8 | 0 | Eslami, Artin | 0 | 1 : 0 | 0 | Karimipourfard, Adrina | 0 | 15 | — |
| 10 | 16 | 0 | Kermanshahi, Barbod | 0 | 1 : 0 | 0 | Fallahzade, Alireza | 0 | 9 | — |
| 11 | 11 | 0 | Ghobadi, Hooman | 0 | 0 : 1 | 0 | Nadimifard, Nahal | 0 | 18 | — |
| 12 | 20 | 0 | Rahimi, Arezoo | 0 | 0 : 1 | 0 | Heidari, Fatima | 0 | 12 | — |
| 13 | 13 | 0 | Jafari, Alireza | 0 | 0 : 1 | 0 | Shahsavari, Kian | 0 | 22 | — |
01
10
01
10
01
10
01
10
10
01
01
01
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.