Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1518697

Open Chess Tournament Menuju Kejurnas Catur Di Banten 2026 Kategori Putra

Indonesia ( INA )Dinas Pemberdayaan Perempuan Dan Anak2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Dinas Pemberdayaan Perempuan Dan Anak10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 MENIT + 30 DETIKTrung bình Hệ số Elo 100036 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
A. Rachman Usop
trọng tài
Rakhmat Agustiono WN, Rava Yardan PM
Giám đốc giải đấu
DR. H. Suparman WN
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Dinas Pemberdayaan Perempuan Dan Anak ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Open Chess Tournament Menuju Kejurnas Catur Di Banten 2026 Kategori Putra
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 MENIT + 30 DETIK
Trọng tài trưởng
A. Rachman Usop
trọng tài
Rakhmat Agustiono WN, Rava Yardan PM
Giám đốc giải đấu
DR. H. Suparman WN
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Open Chess Tournament Menuju Kejurnas Catur Di Banten 2026 Kategori Putra · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
130Sultan,INA05,502320,75
23Amrullah,INA05019,516,5
313Guslavianus,INA0501612
411Efendy,INA04,5022,514,75
536Yopi,INA04024,515,25
626Ranto Steven Silaban,INA0402114
734Titus,INA04020,512
82Ambun,INA040199,5
94Bobby H. Toeweh,INA0401811
1018Iwan Pahlawan Noor,INA040167
1127Rocky Rambitan,INA03,5021,512,5
1210Edward Ritsie,INA03,5019,58,25
1322Mikael Rasdhien,INA03,50188,5
148Djuhriansi,INA03,50187,25
1514H Satriadi,INA03,5017,56
1616Hasbullah,INA03024,511
179Dwi Rahmanto,INA030187,25
1824Panta Kamanday Anom,INA03017,58
1929Samuel,INA03016,55
2012Gordon,INA03013,53
216Damai,INA030135,5
227Dimas,INA02,5020,57
2333Tapto Zani,INA02,50195,75
2417Ibrahim,INA02,5014,53,25
2519Jushua,INA02,5013,52,25
2625Raka Fadillah,INA02,5012,52,25
2721Matnoor,INA020184
285Bobby Napitupulu,INA02017,54
291Abdul Hakim,INA02017,53,5
3015Haeza Raz Vianur,INA02011,51
3128Sabirin,INA01016,53
3223Miseri,INA01015,53
3320Kevin Sampras,INA01013,50
3435Yegi Anata,INA010131
3531Supriadi,INA000140
3632Suryadi,INA0009,50
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Sultan,INA · 0 · № 305,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 20,75
2Amrullah,INA · 0 · № 35TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 16,5
3Guslavianus,INA · 0 · № 135TB1 0 · TB2 16 · TB3 12
4Efendy,INA · 0 · № 114,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 14,75
5Yopi,INA · 0 · № 364TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 15,25
6Ranto Steven Silaban,INA · 0 · № 264TB1 0 · TB2 21 · TB3 14
7Titus,INA · 0 · № 344TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 12
8Ambun,INA · 0 · № 24TB1 0 · TB2 19 · TB3 9,5
9Bobby H. Toeweh,INA · 0 · № 44TB1 0 · TB2 18 · TB3 11
10Iwan Pahlawan Noor,INA · 0 · № 184TB1 0 · TB2 16 · TB3 7
11Rocky Rambitan,INA · 0 · № 273,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 12,5
12Edward Ritsie,INA · 0 · № 103,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 8,25
13Mikael Rasdhien,INA · 0 · № 223,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 8,5
14Djuhriansi,INA · 0 · № 83,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 7,25
15H Satriadi,INA · 0 · № 143,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 6
16Hasbullah,INA · 0 · № 163TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 11
17Dwi Rahmanto,INA · 0 · № 93TB1 0 · TB2 18 · TB3 7,25
18Panta Kamanday Anom,INA · 0 · № 243TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 8
19Samuel,INA · 0 · № 293TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 5
20Gordon,INA · 0 · № 123TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3
21Damai,INA · 0 · № 63TB1 0 · TB2 13 · TB3 5,5
22Dimas,INA · 0 · № 72,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 7
23Tapto Zani,INA · 0 · № 332,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 5,75
24Ibrahim,INA · 0 · № 172,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3,25
25Jushua,INA · 0 · № 192,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 2,25
26Raka Fadillah,INA · 0 · № 252,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2,25
27Matnoor,INA · 0 · № 212TB1 0 · TB2 18 · TB3 4
28Bobby Napitupulu,INA · 0 · № 52TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 4
29Abdul Hakim,INA · 0 · № 12TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3,5
30Haeza Raz Vianur,INA · 0 · № 152TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1
31Sabirin,INA · 0 · № 281TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
32Miseri,INA · 0 · № 231TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3
33Kevin Sampras,INA · 0 · № 201TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 0
34Yegi Anata,INA · 0 · № 351TB1 0 · TB2 13 · TB3 1
35Supriadi,INA · 0 · № 310TB1 0 · TB2 14 · TB3 0
36Suryadi,INA · 0 · № 320TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 0