Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1518686

U-14 Girls, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Rural Chess Tournament

Ấn Độ ( IND )Abrama Sports Complex, Nr. GIDC College, Abrama, Navsari2026/10/15 – 2026/10/15Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Abrama Sports Complex, Nr. GIDC College, Abrama, Navsari10/15 – 10/15Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15min + 05Sec IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1411 / 139 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Patel, Trishul D 25918680
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhavisha, Trishul Patel 33344493
trọng tài
Patel, Neehal Trishulkumar 25776576
Giám đốc giải đấu
Alpesh N. Patel
Tổ chức
Khel Mahakumbh, Navsari District
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Abrama Sports Complex, Nr. GIDC College, Abrama, Navsari ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1411 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U-14 Girls, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Rural Chess Tournament
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-15
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min + 05Sec Increment
Trọng tài trưởng
Patel, Trishul D 25918680
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhavisha, Trishul Patel 33344493
trọng tài
Patel, Neehal Trishulkumar 25776576
Giám đốc giải đấu
Alpesh N. Patel
Tổ chức
Khel Mahakumbh, Navsari District
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1411 / 13
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

For any Query or Updates Contact Bhavisha Trishul Patel- 9909119726 Trishul D. Patel- 9825573992 Patel Neehal Trishulkumar- 8463954789

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

For any Query or Updates Contact Bhavisha Trishul Patel- 9909119726 Trishul D. Patel- 9825573992 Patel Neehal Trishulkumar- 8463954789

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

U-14 Girls, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Rural Chess Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
19Urja, S VashiIND03,58,510,58,75
21Patel, Vaishnavi KaushikkumarIND14963,58,59,57,75
37Navya, PatelIND036,57,54
46Merry, N PatelIND035,56,53
54Asmitaben, ChauhanIND029103
68Priyanshi, BorchhaIND02783
75Mahikumari, PatelIND018,59,51
83Arya, PatelIND01891
92Aafiya, AaminIND01781
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Urja, S VashiIND · 0 · № 93,5TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 8,75
2Patel, Vaishnavi KaushikkumarIND · 1496 · № 13,5TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 7,75
3Navya, PatelIND · 0 · № 73TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 4
4Merry, N PatelIND · 0 · № 63TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 3
5Asmitaben, ChauhanIND · 0 · № 42TB1 9 · TB2 10 · TB3 3
6Priyanshi, BorchhaIND · 0 · № 82TB1 7 · TB2 8 · TB3 3
7Mahikumari, PatelIND · 0 · № 51TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1
8Arya, PatelIND · 0 · № 31TB1 8 · TB2 9 · TB3 1
9Aafiya, AaminIND · 0 · № 21TB1 7 · TB2 8 · TB3 1