Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1518655

GH Raisoni Memorial Dharashiv One Day Rapid Chess Tournament Open Seletion Trial Dharashiv

Ấn Độ ( IND )Shree Tuljabhavani Krida Sankul , Dharashiv2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Shree Tuljabhavani Krida Sankul , Dharashiv10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 111226 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Mahadev Bhore
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Mr.Gopal Bhosale
Giám đốc giải đấu
Mr. Bhushan Shriwas , Mr.Shaikh Javed
Tổ chức
District Chess Coaching Center , Dharashiv
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Shree Tuljabhavani Krida Sankul , Dharashiv ↗
Trung bình Hệ số Elo
1112
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GH Raisoni Memorial Dharashiv One Day Rapid Chess Tournament Open Seletion Trial Dharashiv
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
SNA Mahadev Bhore
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Mr.Gopal Bhosale
Giám đốc giải đấu
Mr. Bhushan Shriwas , Mr.Shaikh Javed
Tổ chức
District Chess Coaching Center , Dharashiv
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1112
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

GH Raisoni Memorial Dharashiv One Day Rapid Chess Tournament Open Seletion Trial Dharashiv · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Pawar Chandrakant,IND16690000
22Malhar Waghe,IND14950000
33Viraj Burle,IND14920000
44Harshita Bhosale,IND14370000
55Rudra Pawar,IND14130000
66Avinash Gavde,IND14070000
77Arnav Jadhav,IND00000
88Bhagvan Jadhav,IND00000
99Daksh Pawar,IND00000
1010Hardik Koli,IND00000
1111Jishan Shaikh,IND00000
1212Kartik Mitkari,IND00000
1313Krushnali Mahamuni,IND00000
1414Mahadev Tupe,IND00000
1515Om Gaikawad,IND00000
1616Sad Sayyad,IND00000
1717Samad Inamdar,IND00000
1818Sanskruti Mahamuni,IND00000
1919Sarthak Dwashe,IND00000
2020Shivling Mane,IND00000
2121Shreyas Gavit,IND00000
2222Shreyas Mane,IND00000
2323Shubham Pawar,IND00000
2424Soham Gaikwad,IND00000
2525Utkarsh Dhas,IND00000
2626Vikram More,IND00000
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
2Malhar Waghe,IND · 1495 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Viraj Burle,IND · 1492 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Harshita Bhosale,IND · 1437 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Rudra Pawar,IND · 1413 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Avinash Gavde,IND · 1407 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Arnav Jadhav,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Bhagvan Jadhav,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Daksh Pawar,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Hardik Koli,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Jishan Shaikh,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Kartik Mitkari,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Krushnali Mahamuni,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Mahadev Tupe,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Om Gaikawad,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Sad Sayyad,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Samad Inamdar,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Sanskruti Mahamuni,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Sarthak Dwashe,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Shivling Mane,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Shreyas Gavit,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Shreyas Mane,IND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Shubham Pawar,IND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Soham Gaikwad,IND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Utkarsh Dhas,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Vikram More,IND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0