Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1518340

O šachového krále a královnu Bowlingu Brno 1/5 - 5. sezóna!

Séc ( CZE )Bowling centrum Brno s.r.o., Líšeňská 4515/80, 615 00 Brno-Židenice2026/11/03 – 2026/11/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Bowling centrum Brno s.r.o., Líšeňská 4515/80, 615 00 Brno-Židenice11/03 – 11/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 2x 10 minut na partii + 5 vteřin za tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1053 / 1023 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Martin Benovič
Giám đốc giải đấu
Josef Bednařík
Tổ chức
Šachy Bowling Brno, z.s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Bowling centrum Brno s.r.o., Líšeňská 4515/80, 615 00 Brno-Židenice ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1053 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
O šachového krále a královnu Bowlingu Brno 1/5 - 5. sezóna!
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-11-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x 10 minut na partii + 5 vteřin za tah
Trọng tài trưởng
Martin Benovič
Giám đốc giải đấu
Josef Bednařík
Tổ chức
Šachy Bowling Brno, z.s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1053 / 10
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

A je to tady! V úterý 3. 11. 2026 startujeme. Přihlášky posílejte na email [email protected] Těšíme se na setkání.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

A je to tady! V úterý 3. 11. 2026 startujeme. Přihlášky posílejte na email [email protected] Těšíme se na setkání.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

O šachového krále a královnu Bowlingu Brno 1/5 - 5. sezóna! · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Kalod, RadekCZE1186—000
22Hladík, SamuelCZE1177—000
33Moravec, MichaelCZE1154—000
44Trnečková, LenkaCZE1143—000
55Kos, ŠtěpánCZE1126—000
66Adam, JanCZE1121—000
77Kubík, MartinCZE1108—000
88Kos, ŠimonCZE1100—000
99Staš, FilipCZE1048—000
1010Kubánek, RadovanCZE1026—000
1111Weishäupelová, JulieCZE1026—000
1212Bělehrádek, PetrCZE0—000
1313Fabian, MatiasCZE0—000
1414Fabian, ŠimonCZE0—000
1515Hebký, ŠimonCZE0—000
1616Kurej, MiroslavCZE0—000
1717Marek, JanCZE0—000
1818Mašek, MikulášCZE0—000
1919Moravcová, TerezaCZE0—000
2020Pellikan, RadimCZE0—000
2121Raida, MichaelCZE0—000
2222Šifriková, EmmaCZE0—000
2323Tomeš, OndřejCZE0—000
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Kalod, RadekCZE · 1186 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Hladík, SamuelCZE · 1177 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Moravec, MichaelCZE · 1154 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Trnečková, LenkaCZE · 1143 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Kos, ŠtěpánCZE · 1126 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Adam, JanCZE · 1121 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Kubík, MartinCZE · 1108 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kos, ŠimonCZE · 1100 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Staš, FilipCZE · 1048 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Kubánek, RadovanCZE · 1026 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Bělehrádek, PetrCZE · 0 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Fabian, MatiasCZE · 0 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Fabian, ŠimonCZE · 0 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Hebký, ŠimonCZE · 0 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Kurej, MiroslavCZE · 0 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Marek, JanCZE · 0 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Mašek, MikulášCZE · 0 · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Moravcová, TerezaCZE · 0 · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Pellikan, RadimCZE · 0 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Raida, MichaelCZE · 0 · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Šifriková, EmmaCZE · 0 · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Tomeš, OndřejCZE · 0 · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0