Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1517867

Ciklus turnirjev mladih - OŠ Naklo - U15

Slovenia ( SLO )Naklo2026/10/16 – 2026/10/16Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovenia ( SLO ) · Naklo10/16 – 10/16Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 7 + 5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1465 / 1228 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Blaž Kosmač
trọng tài
Martin Verčič
Giám đốc giải đấu
Blaž Kosmač
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Naklo ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1465 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ciklus turnirjev mladih - OŠ Naklo - U15
Liên đoàn
Slovenia ( SLO )
Vị trí
Naklo ↗
Ngày
2026-10-16
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 7 + 5
Trọng tài trưởng
Blaž Kosmač
trọng tài
Martin Verčič
Giám đốc giải đấu
Blaž Kosmač
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1465 / 12
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Ciklus turnirjev mladih - OŠ Naklo - U15 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Tomsic, KrisSLO16546,5027,528,5
21Musil, MarkSLO16915,5029,530,5
36Podjed, AnzeSLO15745027,530,5
43Pashin, DaniilSLO1630501921
511Rupar, TomazSLO14444,5030,533,5
64Turk, JanSLO15824,502729
75Mazi Petric, TisaSLO15814,5026,528
812Naglic, TilenSLO14424,502426
98Tomsic, LarsSLO15044,5023,525,5
1027Studen, MatejSLO04,5022,523,5
119Naglic, NejcSLO1463402730
127Erlah, Jozef PijSLO15624026,529,5
1310Praprotnik Simunic, IzakSLO14543,502729
1414Besic, LejlaSLO03,502527
1523Kožuh Točaković, ŽanSLO03,501819
1613Biteznik, MaksSLO1429302427
1720Hutter, JercaSLO0302326
1821Jazbec, AleksSLO0302022
1928Šegregur, BlažSLO0301819
2022Kapun, BrinaSLO0301718
2126Rovšek Jerič, MaticSLO0301617
2225Potočnik, JanezSLO0301617
2318Epih, LevSLO0202326
2424Kriznik, MatevzSLO02021,522,5
2517Eckert, ErikSLO0202021,5
2619Godec, JušSLO01,5016,517,5
2715Cobec, TobijaSLO0111819
2816Dagarin, MijaSLO0122223
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Tomsic, KrisSLO · 1654 · № 26,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 28,5
2Musil, MarkSLO · 1691 · № 15,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 30,5
3Podjed, AnzeSLO · 1574 · № 65TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5
4Pashin, DaniilSLO · 1630 · № 35TB1 0 · TB2 19 · TB3 21
5Rupar, TomazSLO · 1444 · № 114,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 33,5
6Turk, JanSLO · 1582 · № 44,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29
7Mazi Petric, TisaSLO · 1581 · № 54,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 28
8Naglic, TilenSLO · 1442 · № 124,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 26
9Tomsic, LarsSLO · 1504 · № 84,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5
10Studen, MatejSLO · 0 · № 274,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5
11Naglic, NejcSLO · 1463 · № 94TB1 0 · TB2 27 · TB3 30
12Erlah, Jozef PijSLO · 1562 · № 74TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5
13Praprotnik Simunic, IzakSLO · 1454 · № 103,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29
14Besic, LejlaSLO · 0 · № 143,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 27
15Kožuh Točaković, ŽanSLO · 0 · № 233,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 19
16Biteznik, MaksSLO · 1429 · № 133TB1 0 · TB2 24 · TB3 27
17Hutter, JercaSLO · 0 · № 203TB1 0 · TB2 23 · TB3 26
18Jazbec, AleksSLO · 0 · № 213TB1 0 · TB2 20 · TB3 22
19Šegregur, BlažSLO · 0 · № 283TB1 0 · TB2 18 · TB3 19
20Kapun, BrinaSLO · 0 · № 223TB1 0 · TB2 17 · TB3 18
21Rovšek Jerič, MaticSLO · 0 · № 263TB1 0 · TB2 16 · TB3 17
22Potočnik, JanezSLO · 0 · № 253TB1 0 · TB2 16 · TB3 17
23Epih, LevSLO · 0 · № 182TB1 0 · TB2 23 · TB3 26
24Kriznik, MatevzSLO · 0 · № 242TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 22,5
25Eckert, ErikSLO · 0 · № 172TB1 0 · TB2 20 · TB3 21,5
26Godec, JušSLO · 0 · № 191,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5
27Cobec, TobijaSLO · 0 · № 151TB1 1 · TB2 18 · TB3 19
28Dagarin, MijaSLO · 0 · № 161TB1 2 · TB2 22 · TB3 23