Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1517657

Test 1

Ấn Độ ( IND )2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu15'+10Trung bình Hệ số Elo 139913 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Himanshu Prajapat
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Satnam singh
Giám đốc giải đấu
Satnam singh
Tổ chức
i District chess association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1399
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Test 1
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-19
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
15'+10
Trọng tài trưởng
Himanshu Prajapat
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Satnam singh
Giám đốc giải đấu
Satnam singh
Tổ chức
i District chess association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1399
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗

Thông báo tổ chức

Online registration: https://my.chesspairings.org/s.php?c=mpvKx03J

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Online registration: https://my.chesspairings.org/s.php?c=mpvKx03J

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Test 1 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
112Prajapat fv, VidyaIND13993,51112,58
29NNJ, NJjHhIND1399312148
36Nbzbn, HNNBIND1399311,513,57,75
45Prajapat, HjsjjwIND139931112,57,25
54Prajapat, DikshaIND13992,510126
63NJJ, BbhUuIND1399212144,75
710Hwhwh, QyuquuIND1399210124
88Prajapat, NikhilIND139929,5114
97Nznnzj, NanNhhIND139929,5113,5
1013Prajapat ju, VidyaIND139928104
1111Prajapat, VidyaIND13991,510,512,53,5
121Hao, AjjajaIND13991,589,53,5
132Babab, BababIND13990220
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Prajapat fv, VidyaIND · 1399 · № 123,5TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 8
2NNJ, NJjHhIND · 1399 · № 93TB1 12 · TB2 14 · TB3 8
3Nbzbn, HNNBIND · 1399 · № 63TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 7,75
4Prajapat, HjsjjwIND · 1399 · № 53TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 7,25
5Prajapat, DikshaIND · 1399 · № 42,5TB1 10 · TB2 12 · TB3 6
6NJJ, BbhUuIND · 1399 · № 32TB1 12 · TB2 14 · TB3 4,75
7Hwhwh, QyuquuIND · 1399 · № 102TB1 10 · TB2 12 · TB3 4
8Prajapat, NikhilIND · 1399 · № 82TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 4
9Nznnzj, NanNhhIND · 1399 · № 72TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 3,5
10Prajapat ju, VidyaIND · 1399 · № 132TB1 8 · TB2 10 · TB3 4
11Prajapat, VidyaIND · 1399 · № 111,5TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 3,5
12Hao, AjjajaIND · 1399 · № 11,5TB1 8 · TB2 9,5 · TB3 3,5
13Babab, BababIND · 1399 · № 20TB1 2 · TB2 2 · TB3 0