Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1517536

Турнир по быстрым шахматам "Первая медаль"

Nga ( RUS )Уфа2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Уфа10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 минут на партию с добавлением 10 сек. начиная с 1-го ходаTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 914 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Пазухин Евгений Владимирович
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Шахматный клуб "Профи 64"
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Уфа ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Турнир по быстрым шахматам "Первая медаль"
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Уфа ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 минут на партию с добавлением 10 сек. начиная с 1-го хода
Trọng tài trưởng
Пазухин Евгений Владимирович
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Шахматный клуб "Профи 64"
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 9
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Турнир по быстрым шахматам "Первая медаль" · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
18Первушин, Даниил—1000526,53040
26Каюмов, Камиль—10005252840
314Хетчиков, Алан—10005252840
44Каргапольцева, Екатерина—1000524,52650
53Искандаров, Марк—10004262830
612Файзуллин, Самир—1000425,52640
72Гуров, Платон—1000420,52140
811Салиев, Амир—10003,5283030
91Гареева, Элина—10003,523,52430
1013Хасанова, Самира—1000319,52030
117Муратов, Амир—100031919,530
1210Сагидуллина, Самина—100022020,520
139Петропавловский, Иван—10001,520,52110
145Каюмов, Азиз—10000,519,52100
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Первушин, Даниил · 1000 · № 85TB1 26,5 · TB2 30 · TB3 4 · TB4 0
2Каюмов, Камиль · 1000 · № 65TB1 25 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 0
3Хетчиков, Алан · 1000 · № 145TB1 25 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 0
5Искандаров, Марк · 1000 · № 34TB1 26 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 0
6Файзуллин, Самир · 1000 · № 124TB1 25,5 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 0
7Гуров, Платон · 1000 · № 24TB1 20,5 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 0
8Салиев, Амир · 1000 · № 113,5TB1 28 · TB2 30 · TB3 3 · TB4 0
9Гареева, Элина · 1000 · № 13,5TB1 23,5 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 0
10Хасанова, Самира · 1000 · № 133TB1 19,5 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 0
11Муратов, Амир · 1000 · № 73TB1 19 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 0
12Сагидуллина, Самина · 1000 · № 102TB1 20 · TB2 20,5 · TB3 2 · TB4 0
13Петропавловский, Иван · 1000 · № 91,5TB1 20,5 · TB2 21 · TB3 1 · TB4 0
14Каюмов, Азиз · 1000 · № 50,5TB1 19,5 · TB2 21 · TB3 0 · TB4 0