Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1517396

1st RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 - BARIPADA

Ấn Độ ( IND )Venue : SRI RAM PALACE Belgadia, Baripada2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Venue : SRI RAM PALACE Belgadia, Baripada11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 20 minutes with 05 seconds increment from move no.1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1446 / 2723 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Suraj Kumar Moharana 25185420
Giám đốc giải đấu
Satyabrata Brahma
Tổ chức
S.B. Chess Center, Baripada
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Venue : SRI RAM PALACE Belgadia, Baripada ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1446 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 - BARIPADA
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 minutes with 05 seconds increment from move no.1
Trọng tài trưởng
FA Suraj Kumar Moharana 25185420
Giám đốc giải đấu
Satyabrata Brahma
Tổ chức
S.B. Chess Center, Baripada
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1446 / 27
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

1st Prize Rs 5000/- + Trophy 2nd Prize Rs 1500/- + Trophy 3rd Prize Rs 1000/- + Trophy 4th-10th Prize Rs 500/- + Trophy Main Prizes: 10 Attractive Trophies�� Unrated 10 Trophy 3 Cash Prizes Age group Prizes: 50 nos Certificate for All Participants Further inquiry 7735061959/8596839401

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

1st Prize Rs 5000/- + Trophy 2nd Prize Rs 1500/- + Trophy 3rd Prize Rs 1000/- + Trophy 4th-10th Prize Rs 500/- + Trophy Main Prizes: 10 Attractive Trophies�� Unrated 10 Trophy 3 Cash Prizes Age group Prizes: 50 nos Certificate for All Participants Further inquiry 7735061959/8596839401

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

1st RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 - BARIPADA · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Chandra, Sekhar RoutS50IND17350000
22Ananta Narayan, MishraS50IND16160000
33Sanjib Kumar, Mohanta—IND15270000
44Bramha, Satyabrata—IND15190000
55Siddhartha, Nanda—IND14980000
66Behera, Biswa Ranjan—IND14830000
77Behera, AlekhS50IND14540000
88Virabhadra, BrahmaU07IND14250000
99Aayansh Sahu,U09IND00000
1010Adhrit Aggarwal,U09IND00000
1111Archishma Gogineni,U11IND00000
1212Banchanidhi Tarei,—IND00000
1313Brahma, Sriyanshi—IND00000
1414Chitta Ranjan Jena,—IND00000
1515Devansh Gogineni,U07IND00000
1616Gagan, Kumar Tapaswi—IND00000
1717J K Das,—IND00000
1818Jyotsna Rani Pradhan,—IND00000
1919Loukik, Svarat MohantaU11IND00000
2020Rishiraj Mohanty,U09IND00000
2121Satyaban Roul,—IND00000
2222Shreyansh Parida,U11IND00000
2323Swaransh Pattanik,U11IND00000
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Chandra, Sekhar RoutIND · 1735 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
2Ananta Narayan, MishraIND · 1616 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
5Siddhartha, NandaIND · 1498 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Behera, AlekhIND · 1454 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
8Virabhadra, BrahmaIND · 1425 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
9Aayansh Sahu,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
10Adhrit Aggarwal,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
11Archishma Gogineni,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
12Banchanidhi Tarei,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Brahma, SriyanshiIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Chitta Ranjan Jena,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Devansh Gogineni,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
16Gagan, Kumar TapaswiIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17J K Das,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Jyotsna Rani Pradhan,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Loukik, Svarat MohantaIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
20Rishiraj Mohanty,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
21Satyaban Roul,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Shreyansh Parida,IND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
23Swaransh Pattanik,IND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11