Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1517161

MUT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ (2020 VE ÖNCESİ DOĞUMLULAR)

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Mut Spor Salonu Mut/MERSİN2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Mut Spor Salonu Mut/MERSİN10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30'' Eklemeli TempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1061 / 1733 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Nevzat GÜRBÜZ
trọng tài
NA Serdar CAN, Özlem YÜKSEL UCA, Eylem ELMAS
Giám đốc giải đấu
Özlem Yüksel UCA
Tổ chức
MERSİN GSİM & MERSİN SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & MUT SATRANÇ İLÇE TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Mut Spor Salonu Mut/MERSİN ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1061 / 17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MUT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ (2020 VE ÖNCESİ DOĞUMLULAR)
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30'' Eklemeli Tempo
Trọng tài trưởng
NA Nevzat GÜRBÜZ
trọng tài
NA Serdar CAN, Özlem YÜKSEL UCA, Eylem ELMAS
Giám đốc giải đấu
Özlem Yüksel UCA
Tổ chức
MERSİN GSİM & MERSİN SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & MUT SATRANÇ İLÇE TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1061 / 17
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

MUT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ (2020 VE ÖNCESİ DOĞUMLULAR) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11SEKMEN, MUSTAFATUR131810001
22EREN, KIVANÇTUR122010001
33TALAŞ, MUSTAFA UYGARTUR121210001
44ÜNAL, MİTHAT ERAYTUR120110001
55ÜZÜM, SERVET BAKİTUR120110001
66DURNA, RECEP TAYYİPTUR113610001
77ÜZÜM, HAMZATUR112610001
89ÇİFTÇİ, YUSUFTUR109210001
910ÖZDEMİR, KIVANÇTUR109110001
1011KESKİN, MEHMETTUR108810001
1112ÜTÜK, MUSTAFATUR106710001
1213KAYIR, AHMET YİĞİTTUR105410001
1314KÜÇÜKIŞIK, ÇAĞATAYTUR105210001
1415ÜÇ, AZRATUR102210001
1516TUNA, UMAYTUR100610001
1624GÜRPINAR, MEHMETTUR010001
178KESKİN, AHMET CİHANTUR111600000
1817TATLISU, ÇAĞAN BERKTUR100000000
1918ALTINTAŞ, RÜZGAR FARAKLİTTUR000000
2019AYDIN, UMUT FURKANTUR000000
2120BAŞTUĞ, MUSTAFA METETUR000000
2221BELYURT, CEMAL EMİRTUR000000
2322ÇAKMAK, ŞÜKRÜ KEREMTUR000000
2423GÖKMEN, YAVUZ SELİMTUR000000
2525KAYIR, ALPEREN KAANTUR000000
2626KAYIR, FATİH SELİMTUR000000
2727KESKİN, KADİR ÖZGÜRTUR000000
2828KICALI, DEFNE SUTUR000000
2929ÖZCAN, NEVRUZTUR000000
3030ÖZDEMİR, HASANTUR000000
3131ŞENCAN, ATEŞ MİRAÇTUR000000
3232TELEK, MENESATUR000000
3333VANLI, BUĞLEM SERAYTUR000000
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankNgười chơiĐiểm
1SEKMEN, MUSTAFATUR · 1318 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
2EREN, KIVANÇTUR · 1220 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
3TALAŞ, MUSTAFA UYGARTUR · 1212 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
4ÜNAL, MİTHAT ERAYTUR · 1201 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
5ÜZÜM, SERVET BAKİTUR · 1201 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
6DURNA, RECEP TAYYİPTUR · 1136 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
7ÜZÜM, HAMZATUR · 1126 · № 71TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
8ÇİFTÇİ, YUSUFTUR · 1092 · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
9ÖZDEMİR, KIVANÇTUR · 1091 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
10KESKİN, MEHMETTUR · 1088 · № 111TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
11ÜTÜK, MUSTAFATUR · 1067 · № 121TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
12KAYIR, AHMET YİĞİTTUR · 1054 · № 131TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
13KÜÇÜKIŞIK, ÇAĞATAYTUR · 1052 · № 141TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
14ÜÇ, AZRATUR · 1022 · № 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
15TUNA, UMAYTUR · 1006 · № 161TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
16GÜRPINAR, MEHMETTUR · 0 · № 241TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
17KESKİN, AHMET CİHANTUR · 1116 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
18TATLISU, ÇAĞAN BERKTUR · 1000 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
19ALTINTAŞ, RÜZGAR FARAKLİTTUR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
20AYDIN, UMUT FURKANTUR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
21BAŞTUĞ, MUSTAFA METETUR · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
22BELYURT, CEMAL EMİRTUR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
23ÇAKMAK, ŞÜKRÜ KEREMTUR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
24GÖKMEN, YAVUZ SELİMTUR · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
25KAYIR, ALPEREN KAANTUR · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
26KAYIR, FATİH SELİMTUR · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
27KESKİN, KADİR ÖZGÜRTUR · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
28KICALI, DEFNE SUTUR · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
29ÖZCAN, NEVRUZTUR · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
30ÖZDEMİR, HASANTUR · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
31ŞENCAN, ATEŞ MİRAÇTUR · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
32TELEK, MENESATUR · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
33VANLI, BUĞLEM SERAYTUR · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0