Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1516983

Under 11 Boys New North West Zone KMK 2026

Ấn Độ ( IND )Hiramani School, Ahmedabad2026/10/12 – 2026/10/12Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Hiramani School, Ahmedabad10/12 – 10/12Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 + 10Trung bình Hệ số Elo 106942 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Rakeshnath
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Dhruv Patel
trọng tài
Feni Patel
Giám đốc giải đấu
Jyotshna Ben
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Hiramani School, Ahmedabad ↗
Trung bình Hệ số Elo
1069
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Under 11 Boys New North West Zone KMK 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-12
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 + 10
Trọng tài trưởng
Rakeshnath
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Dhruv Patel
trọng tài
Feni Patel
Giám đốc giải đấu
Jyotshna Ben
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1069
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Under 11 Boys New North West Zone KMK 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
142Vidhaan, AgrawalIND01010,5
21Dhvit, MehtaIND15501000
32Reyan, PatelIND15371000
43Yazdaan, DabooIND14591000
54Nivan, KotakIND14531000
65Moksh, MittalIND14491000
76Aarsh, PatelIND14451000
87Aarav, DobariyaIND01000
910Bhavya, PatelIND01000
1013Dhyan, JadawallaIND01000
1116Haridhaan, DarjiIND01000
1217Harshit, AgrawalIND01000
1318Harshit, AntilIND01000
1420Het, ShahIND01000
1529Nirmit, PrajapatiIND01000
1630Nivaan, DesaiIND01000
1732Pratham, VantariaIND01000
1833Reyansh, SurtiIND01000
1935Samarth, BetaiIND01000
2039Shivoham, PandeyIND01000
2141Tanush, AgrawalIND01000
228Arush, PatelIND00010
239Arvik, PatelIND00010
2411Dev, PandeyIND00010
2512Devarsh, DesaiIND00010
2615Hanish, ManglaniIND00010
2719Harshiv, GandhiIND00010
2821Jainesh, JaniIND00010
2922Jaksh, DaveIND00010
3023Jenish, ThakkarIND00010
3124Krish, NairIND00010
3225Kumar, PrajapatiIND00010
3326Maan, ThawaniIND00010
3427Mahim, PandyaIND00010
3528Malay, ShahIND00010
3631Parv, VedherIND00010
3734Riyan, ShahIND00010
3836Samya, YagnikIND00010
3937Shivam, LashkariIND00010
4038Shivay, PatelIND00010
4140Shrey, ThakkarIND00010
4214Dhyan Ruchit, PatelIND00000
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Vidhaan, AgrawalIND · 0 · № 421TB1 0 · TB2 1 · TB3 0,5
2Dhvit, MehtaIND · 1550 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Reyan, PatelIND · 1537 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Yazdaan, DabooIND · 1459 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Nivan, KotakIND · 1453 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Moksh, MittalIND · 1449 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Aarsh, PatelIND · 1445 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Aarav, DobariyaIND · 0 · № 71TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Bhavya, PatelIND · 0 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Dhyan, JadawallaIND · 0 · № 131TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Haridhaan, DarjiIND · 0 · № 161TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Harshit, AgrawalIND · 0 · № 171TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Harshit, AntilIND · 0 · № 181TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Het, ShahIND · 0 · № 201TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Nirmit, PrajapatiIND · 0 · № 291TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Nivaan, DesaiIND · 0 · № 301TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Pratham, VantariaIND · 0 · № 321TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Reyansh, SurtiIND · 0 · № 331TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Samarth, BetaiIND · 0 · № 351TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Shivoham, PandeyIND · 0 · № 391TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Tanush, AgrawalIND · 0 · № 411TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Arush, PatelIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
23Arvik, PatelIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
24Dev, PandeyIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
25Devarsh, DesaiIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
26Hanish, ManglaniIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
27Harshiv, GandhiIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
28Jainesh, JaniIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
29Jaksh, DaveIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
30Jenish, ThakkarIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
31Krish, NairIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
32Kumar, PrajapatiIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
33Maan, ThawaniIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
34Mahim, PandyaIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
35Malay, ShahIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
36Parv, VedherIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
37Riyan, ShahIND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
38Samya, YagnikIND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
39Shivam, LashkariIND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
40Shivay, PatelIND · 0 · № 380TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
41Shrey, ThakkarIND · 0 · № 400TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
42Dhyan Ruchit, PatelIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0