Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1516865

VI Відкритий Кубок Горішніх Плавнів cеред дітей аматорів (Попередня реєстрація)

Ukraina ( UKR )Horishni Plavni2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuUkraina ( UKR ) · Horishni Plavni10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes with 5 second increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1473 / 1224 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Onikienko, Vitaliy
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Kovtun Dmytro, Department of Culture, Sports and Tourism.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Horishni Plavni ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1473 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
VI Відкритий Кубок Горішніх Плавнів cеред дітей аматорів (Попередня реєстрація)
Liên đoàn
Ukraina ( UKR )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes with 5 second increment from move 1
Trọng tài trưởng
Onikienko, Vitaliy
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Kovtun Dmytro, Department of Culture, Sports and Tourism.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1473 / 12
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

VI Відкритий Кубок Горішніх Плавнів cеред дітей аматорів (Попередня реєстрація) · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Dovhopol, Hlib IIU14UKR16810000
22Zakharnov, Yaroslav IIU16UKR16300000
33Mitiushyn, Lev IIU12UKR16130000
44Sokur, Viktoriia IIU14UKR15970000
55Tiutiunnyk, Artem IIU14UKR15590000
66Lymarenko, OleksandrU12UKR15330000
77Kondrashov, Timofii IIU14UKR15170000
88Luchkovska, Diana IIIU10UKR15150000
99Pomohaiev, Kyrylo IIIU12UKR14900000
1010Pohribniak, Ivan IIU16UKR14570000
1111Herasymenko, Ivan IюU16UKR14470000
1212Hrab, Lukiia IюU08UKR14470000
1313Saharovskiy, Bogdan IIIU12UKR14440000
1414Ponomarenko, IhorU16UKR14130000
1515Antolyk, Tymur—UKR00000
1616Belotkach, Artem—UKR00000
1717Bilyi, Andriy IюU14UKR00000
1818Hladkyi, Dayd—UKR00000
1919Krasnoplakhtych, Mark IюU10UKR00000
2020Lemishevskaya, Anna IюU12UKR00000
2121Musikhin, Oleksandr IюU12UKR00000
2222Protsenko, Ivan IIIU10UKR00000
2323Sechyna, KaterynaU16UKR00000
2424Yuzypovych, LeonidU10UKR00000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Dovhopol, Hlib IIUKR · 1681 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
2Zakharnov, Yaroslav IIUKR · 1630 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
3Mitiushyn, Lev IIUKR · 1613 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
4Sokur, Viktoriia IIUKR · 1597 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
5Tiutiunnyk, Artem IIUKR · 1559 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
6Lymarenko, OleksandrUKR · 1533 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
7Kondrashov, Timofii IIUKR · 1517 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
8Luchkovska, Diana IIIUKR · 1515 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
9Pomohaiev, Kyrylo IIIUKR · 1490 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
10Pohribniak, Ivan IIUKR · 1457 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
11Herasymenko, Ivan IюUKR · 1447 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
12Hrab, Lukiia IюUKR · 1447 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
13Saharovskiy, Bogdan IIIUKR · 1444 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
14Ponomarenko, IhorUKR · 1413 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
15Antolyk, TymurUKR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Belotkach, ArtemUKR · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Bilyi, Andriy IюUKR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
18Hladkyi, DaydUKR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Krasnoplakhtych, Mark IюUKR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
20Lemishevskaya, Anna IюUKR · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
21Musikhin, Oleksandr IюUKR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
22Protsenko, Ivan IIIUKR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
23Sechyna, KaterynaUKR · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
24Yuzypovych, LeonidUKR · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10