Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1516639

⭐ Квалификационный турнир нормой 2 разряда Будущие миллионеры

Kazakhstan ( KAZ )г.Астана, Бокейхана 102026/10/11 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · г.Астана, Бокейхана 1010/11 – 10/18Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+30Trung bình Hệ số Elo 100020 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Магзумов Б.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Шахматная академия Будущие миллионеры
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
г.Астана, Бокейхана 10 ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
⭐ Квалификационный турнир нормой 2 разряда Будущие миллионеры
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-11 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30+30
Trọng tài trưởng
Магзумов Б.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Шахматная академия Будущие миллионеры
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

⭐ Квалификационный турнир нормой 2 разряда Будущие миллионеры · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
118Серік, АлдиярKAZ0—6,5027
29Жексенбі, ЖақсылықKAZ0—6024
38Жапар, АйланаKAZ0—6023
410Искаков, АлмазKAZ0—5,5026,5
513Көшімбек, АлдиярKAZ0—5024
67Жақыпұлы, ШаххусейнKAZ0—4,5028,5
74Габдулла, АлленKAZ0—4027,5
81Амамбеков, УалиКаримKAZ0—4025,5
915Нуржумин, ЖантуарKAZ0—4023,5
1017Сериков, БекзатKAZ0—4021,5
1112Кельдыбаев, АмирханKAZ0—4019,5
1216Сабдинов, АбильханKAZ0—4019
135Дінмұхаммедұлы, ЕділжанKAZ0—3027
142Батырхан, АлиханKAZ0—2,50,527,5
153Бекенов, АнсарKAZ0—2,50,521
166Елеусиз, ЕлдосKAZ0—2025,5
1711Исламбеков, АмирланKAZ0—1,5021
1814Курманбаев, АмирKAZ0—1020
1920Темирхан, АленKAZ0—0017
2019Темирхан, АдильKAZ0—0016
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Серік, АлдиярKAZ · 0 · № 18—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 27
3Жапар, АйланаKAZ · 0 · № 8—TB1 6 · TB2 0 · TB3 23
4Искаков, АлмазKAZ · 0 · № 10—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 26,5
7Габдулла, АлленKAZ · 0 · № 4—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27,5
10Сериков, БекзатKAZ · 0 · № 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 21,5
14Батырхан, АлиханKAZ · 0 · № 2—TB1 2,5 · TB2 0,5 · TB3 27,5
15Бекенов, АнсарKAZ · 0 · № 3—TB1 2,5 · TB2 0,5 · TB3 21
16Елеусиз, ЕлдосKAZ · 0 · № 6—TB1 2 · TB2 0 · TB3 25,5