Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1516517

Турнир в Золотом Вавилоне А

Nga ( RUS )Ростов-на-Дону2026/10/11 – 2026/10/11Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ростов-на-Дону10/11 – 10/11Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10' + 5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1639 / 137 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
7
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1639 / 13
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Турнир в Золотом Вавилоне А
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10' + 5"
Trọng tài trưởng
Немцев Савелий 4150783 (27298)
Giám đốc giải đấu
Милушев Олег 4198280 (17095)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1639 / 13
nhập khẩu
7
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Турнир в Золотом Вавилоне А · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Черкашин, Матвей ВладимировичRUS201260153
23Бобылев, МихаилRUS1593417,51
32Вислогузов, ЗахарRUS17934071
46Рыбин, АндрейRUS15263,506,251
55Арутюнян, АртемRUS15602,502,750,5
64Евдокимов, ТимофейRUS15631000
77Плеханов, ЯрославRUS14260000
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm
4Рыбин, АндрейRUS · 1526 · № 63,5TB1 0 · TB2 6,25 · TB3 1
5Арутюнян, АртемRUS · 1560 · № 52,5TB1 0 · TB2 2,75 · TB3 0,5