Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1515968

K C A CHESS TMT GROUP A (KG TO 4 STD )

Ấn Độ ( IND )HOPSCOTCH PRE SCHOOL @ CHESS COACHING CLASS , OPP-IDP SCHOOL MOTERA2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · HOPSCOTCH PRE SCHOOL @ CHESS COACHING CLASS , OPP-IDP SCHOOL MOTERA10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15+05Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1020 / 921 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MOHAK PANDYA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
HOPSCOTCH CHESS COACHING CLASS AND KARNAVATI CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
HOPSCOTCH PRE SCHOOL @ CHESS COACHING CLASS , OPP-IDP SCHOOL MOTERA ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1020 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
K C A CHESS TMT GROUP A (KG TO 4 STD )
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+05
Trọng tài trưởng
MOHAK PANDYA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
HOPSCOTCH CHESS COACHING CLASS AND KARNAVATI CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1020 / 9
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

K C A CHESS TMT GROUP A (KG TO 4 STD ) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11VIHAAN, VISHALKUMAR SOLANKIIND1423513,515,515,5
28Parmar, PavitraIND04141611
32FREYA, VADALIAIND041313,510
421Verma, AdvikkumarIND0411,513,59,5
56PANAKHANIYA, VED NILESHIND03,514,5158,75
610Patel, Aarna MIND031515,56,5
713Raut, RuchiIND0314,5156
89PARSHVA, KALPESH PANCHALIND031212,54,5
918Talpatra, RahilIND031111,54,5
105Gajjar, Meera RIND0310,512,56
117Panchal, Aagam PIND0310,5114,5
1216Shah, NityaIND02,512145,75
134Chotaliya, PearlIND021111,52,5
1411Patel, Hetav JIND021111,51
1514Raval, Jinit NIND029,5101
1615Shah, Dharav AIND029,5101
1717Solanki, HrishikeshIND029,5101
183Bhandari, AdvitIND0111,5120,5
1920Trivedi, KarmIND011011,51,5
2012Patel, Jitarth JIND0110100
2119Tiwary, DhruvitIND019101
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1VIHAAN, VISHALKUMAR SOLANKIIND · 1423 · № 15TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 15,5
2Parmar, PavitraIND · 0 · № 84TB1 14 · TB2 16 · TB3 11
3FREYA, VADALIAIND · 0 · № 24TB1 13 · TB2 13,5 · TB3 10
4Verma, AdvikkumarIND · 0 · № 214TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 9,5
5PANAKHANIYA, VED NILESHIND · 0 · № 63,5TB1 14,5 · TB2 15 · TB3 8,75
6Patel, Aarna MIND · 0 · № 103TB1 15 · TB2 15,5 · TB3 6,5
7Raut, RuchiIND · 0 · № 133TB1 14,5 · TB2 15 · TB3 6
8PARSHVA, KALPESH PANCHALIND · 0 · № 93TB1 12 · TB2 12,5 · TB3 4,5
9Talpatra, RahilIND · 0 · № 183TB1 11 · TB2 11,5 · TB3 4,5
10Gajjar, Meera RIND · 0 · № 53TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 6
11Panchal, Aagam PIND · 0 · № 73TB1 10,5 · TB2 11 · TB3 4,5
12Shah, NityaIND · 0 · № 162,5TB1 12 · TB2 14 · TB3 5,75
13Chotaliya, PearlIND · 0 · № 42TB1 11 · TB2 11,5 · TB3 2,5
14Patel, Hetav JIND · 0 · № 112TB1 11 · TB2 11,5 · TB3 1
15Raval, Jinit NIND · 0 · № 142TB1 9,5 · TB2 10 · TB3 1
16Shah, Dharav AIND · 0 · № 152TB1 9,5 · TB2 10 · TB3 1
17Solanki, HrishikeshIND · 0 · № 172TB1 9,5 · TB2 10 · TB3 1
18Bhandari, AdvitIND · 0 · № 31TB1 11,5 · TB2 12 · TB3 0,5
19Trivedi, KarmIND · 0 · № 201TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 1,5
20Patel, Jitarth JIND · 0 · № 121TB1 10 · TB2 10 · TB3 0
21Tiwary, DhruvitIND · 0 · № 191TB1 9 · TB2 10 · TB3 1