Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1515751

2026 ISSSA Individual Chess Tournament - Boys Sections

Botswana ( BOT )Botlhale Primary School2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBotswana ( BOT ) · Botlhale Primary School10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Minutes per playerTrung bình Hệ số Elo 100069 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Lesole Pudungwane
Giám đốc giải đấu
Free Gontse
Tổ chức
ISSSA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Botlhale Primary School ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026 ISSSA Individual Chess Tournament - Boys Sections
Liên đoàn
Botswana ( BOT )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Minutes per player
Trọng tài trưởng
Lesole Pudungwane
Giám đốc giải đấu
Free Gontse
Tổ chức
ISSSA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
69
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

2026 ISSSA Individual Chess Tournament - Boys Sections · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
159Seisa, LeatileBOT060256
235Maruatona, OnthatileBOT05,50225
364Thutoemang, JakongBOT050255
460Setu, Victor ArefaBOT05024,55
569Zhou, XuanhanBOT050225
651Munthali, EnochBOT050215
754Ndlovu, TimbokeBOT04,50234
831Majuta, MuchengetiBOT04,5019,54
943Mohanakrishnan, MadhavBOT040254
1023Kovvuri, RevantBOT040244
1133Makgabana, KunliBOT040244
1250Mukisa, SamuelBOT040234
1319Kentselelona, TefeloBOT040224
145Boby, AlvinBOT04021,54
1517Kebitseng, OmaatlaBOT040214
1644Mojaki, AtengBOT040214
1765Wakwena, PhazhaBOT04020,54
1828Liu, Sheng PeiBOT04019,54
1946Mokane, KingsleyBOT04015,54
2037Mfaladi, TyroneBOT03,50203
2157Oriang, JudahBOT03,50203
226Botlhole, BokaoBOT03,5019,53
2336Matibela, AbakoeBOT03,50173
2442Mogorosi, RefentseBOT030233
257Botsalano, LethaboBOT030213
2620Keokilwe, Tumo JasonBOT03020,53
2724Letowa, LefhikaBOT030203
2825Letsholo, OleosiBOT030203
2940Modiradilo, KevinBOT030193
3067Yang, Jin MyungBOT03018,53
3138Mmueledi, MotheoBOT030183
3247Mooki, LeagoBOT030183
3312Dellow, SuhailBOT03017,53
343Basima, TlotlaBOT03016,53
3563Thebe, RalphBOT030153
3618Kelepile, MbakiBOT02,5022,52
3726Lin, ZiweiBOT02,5019,52
3821Kgotlaang, PrincelyBOT020212
391Anit, AndrewBOT02020,52
4013Fraizer, JoshBOT02018,52
414Bernard, Isaac BraydenBOT020182
4210Chifamba, JadenBOT020182
4345Moje, SeanBOT020182
448Carvallo, Fillipe DeBOT020162
459Chanaiwa, TheophilusBOT020162
4655Nyoni, GiftBOT020162
4761Setumo, ThoboBOT02015,52
4866Wheeler, JacoBOT01,50131
492Baruti, LetsoBOT010151
5039Mochankana, LeatileBOT01071
Cuối cùng Rank · 69 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Seisa, LeatileBOT · 0 · № 596TB1 0 · TB2 25 · TB3 6
2Maruatona, OnthatileBOT · 0 · № 355,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 5
3Thutoemang, JakongBOT · 0 · № 645TB1 0 · TB2 25 · TB3 5
4Setu, Victor ArefaBOT · 0 · № 605TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 5
5Zhou, XuanhanBOT · 0 · № 695TB1 0 · TB2 22 · TB3 5
6Munthali, EnochBOT · 0 · № 515TB1 0 · TB2 21 · TB3 5
7Ndlovu, TimbokeBOT · 0 · № 544,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 4
8Majuta, MuchengetiBOT · 0 · № 314,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4
10Kovvuri, RevantBOT · 0 · № 234TB1 0 · TB2 24 · TB3 4
11Makgabana, KunliBOT · 0 · № 334TB1 0 · TB2 24 · TB3 4
12Mukisa, SamuelBOT · 0 · № 504TB1 0 · TB2 23 · TB3 4
13Kentselelona, TefeloBOT · 0 · № 194TB1 0 · TB2 22 · TB3 4
14Boby, AlvinBOT · 0 · № 54TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 4
15Kebitseng, OmaatlaBOT · 0 · № 174TB1 0 · TB2 21 · TB3 4
16Mojaki, AtengBOT · 0 · № 444TB1 0 · TB2 21 · TB3 4
17Wakwena, PhazhaBOT · 0 · № 654TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 4
18Liu, Sheng PeiBOT · 0 · № 284TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4
19Mokane, KingsleyBOT · 0 · № 464TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4
20Mfaladi, TyroneBOT · 0 · № 373,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
21Oriang, JudahBOT · 0 · № 573,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
22Botlhole, BokaoBOT · 0 · № 63,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
23Matibela, AbakoeBOT · 0 · № 363,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 3
24Mogorosi, RefentseBOT · 0 · № 423TB1 0 · TB2 23 · TB3 3
25Botsalano, LethaboBOT · 0 · № 73TB1 0 · TB2 21 · TB3 3
26Keokilwe, Tumo JasonBOT · 0 · № 203TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3
27Letowa, LefhikaBOT · 0 · № 243TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
28Letsholo, OleosiBOT · 0 · № 253TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
29Modiradilo, KevinBOT · 0 · № 403TB1 0 · TB2 19 · TB3 3
30Yang, Jin MyungBOT · 0 · № 673TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3
31Mmueledi, MotheoBOT · 0 · № 383TB1 0 · TB2 18 · TB3 3
32Mooki, LeagoBOT · 0 · № 473TB1 0 · TB2 18 · TB3 3
33Dellow, SuhailBOT · 0 · № 123TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
34Basima, TlotlaBOT · 0 · № 33TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
35Thebe, RalphBOT · 0 · № 633TB1 0 · TB2 15 · TB3 3
36Kelepile, MbakiBOT · 0 · № 182,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 2
37Lin, ZiweiBOT · 0 · № 262,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2
38Kgotlaang, PrincelyBOT · 0 · № 212TB1 0 · TB2 21 · TB3 2
39Anit, AndrewBOT · 0 · № 12TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 2
40Fraizer, JoshBOT · 0 · № 132TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2
41Bernard, Isaac BraydenBOT · 0 · № 42TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
42Chifamba, JadenBOT · 0 · № 102TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
43Moje, SeanBOT · 0 · № 452TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
44Carvallo, Fillipe DeBOT · 0 · № 82TB1 0 · TB2 16 · TB3 2
45Chanaiwa, TheophilusBOT · 0 · № 92TB1 0 · TB2 16 · TB3 2
46Nyoni, GiftBOT · 0 · № 552TB1 0 · TB2 16 · TB3 2
47Setumo, ThoboBOT · 0 · № 612TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 2
48Wheeler, JacoBOT · 0 · № 661,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 1
49Baruti, LetsoBOT · 0 · № 21TB1 0 · TB2 15 · TB3 1
50Mochankana, LeatileBOT · 0 · № 391TB1 0 · TB2 7 · TB3 1