Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1515074

RVDCA - Yoga 11th District Level Childrens & Open Chess Tournament 2026-27 , U-13 Boys & Girls , Contact - 9043618936 , 7639957661

Ấn Độ ( IND )Sri Venkateshwara Polytechnic College Adukamparai , Vellore.2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sri Venkateshwara Polytechnic College Adukamparai , Vellore.10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Min EachTrung bình Hệ số Elo 100031 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Karthikeyan P
Giám đốc giải đấu
S. Anandajothi
Tổ chức
Yoga Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sri Venkateshwara Polytechnic College Adukamparai , Vellore. ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
RVDCA - Yoga 11th District Level Childrens & Open Chess Tournament 2026-27 , U-13 Boys & Girls , Contact - 9043618936 , 7639957661
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Min Each
Trọng tài trưởng
Karthikeyan P
Giám đốc giải đấu
S. Anandajothi
Tổ chức
Yoga Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

RVDCA P;ayers Annual fee Rs. 75/- Compulsory , Boys Top 5 Cups & 10 Medals, Girls Top 5 Cups & 10 Medals , Categories - U-09 , U-11 , U-13 , U-16 & Open , Open 1st Prize Rs.1500/- , 2nd Rs.1000/- , 3rd.750/-,4th Rs.600/- , 5th Rs.500/- , 6th Rs.400/- , 7th Rs.400/- ,8th Rs.400/- , 9th Rs.300/- , 10th Rs.300/-

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

RVDCA P;ayers Annual fee Rs. 75/- Compulsory , Boys Top 5 Cups & 10 Medals, Girls Top 5 Cups & 10 Medals , Categories - U-09 , U-11 , U-13 , U-16 & Open , Open 1st Prize Rs.1500/- , 2nd Rs.1000/- , 3rd.750/-,4th Rs.600/- , 5th Rs.500/- , 6th Rs.400/- , 7th Rs.400/- ,8th Rs.400/- , 9th Rs.300/- , 10th Rs.300/-

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

RVDCA - Yoga 11th District Level Childrens & Open Chess Tournament 2026-27 , U-13 Boys & Girls , Contact - 9043618936 , 7639957661 · Xếp hạng
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Deekshika Shree M,RVDCAIND00000
22Devadharshan J,NewIND00000
33Dharne Santhosh S,NewIND00000
44Divyadharshan R,RVDCAIND00000
55Hithesh K,NewIND00000
66Kalairasu G,NewIND00000
77Kamalesh S,RVDCAIND00000
88Karuna J,RVDCAIND00000
99Kathirvelan S,RVDCAIND00000
1010Kishore Kumar V,NewIND00000
1111Krishna Mitun Balaji,RVDCAIND00000
1212Krishnamithun Balaji,NewIND00000
1313Lukesh B,NewIND00000
1414Mitesh Harikumar,RVDCAIND00000
1515Mithran Aadarsh A,NewIND00000
1616Mohit Pranath S,RVDCAIND00000
1717Pavanesh Kumar A,RVDCAIND00000
1818Pramith M,NewIND00000
1919Priyadharshini T,RVDCAIND00000
2020Rakesh S,NewIND00000
2121Rakshita P,RVDCAIND00000
2222Rama Krishna S,NewIND00000
2323Ramkrishan S,NewIND00000
2424Sabarchvarun V M,RVDCAIND00000
2525Sathya Sai Saran D T,RVDCAIND00000
2626Sweta B R,RVDCAIND00000
2727Tanusha V S,NewIND00000
2828Tarun G,NewIND00000
2929Thiruvarshan G,RVDCAIND00000
3030Varad Uday Kulkarni,RVDCAIND00000
3131Yogitha R,NewIND00000
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Deekshika Shree M,IND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
2Devadharshan J,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
3Dharne Santhosh S,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
4Divyadharshan R,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
5Hithesh K,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
6Kalairasu G,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
7Kamalesh S,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
8Karuna J,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
9Kathirvelan S,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
10Kishore Kumar V,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
11Krishna Mitun Balaji,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
12Krishnamithun Balaji,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
13Lukesh B,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
14Mitesh Harikumar,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
15Mithran Aadarsh A,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
16Mohit Pranath S,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
17Pavanesh Kumar A,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
18Pramith M,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
19Priyadharshini T,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
20Rakesh S,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
21Rakshita P,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
22Rama Krishna S,IND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
23Ramkrishan S,IND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
24Sabarchvarun V M,IND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
25Sathya Sai Saran D T,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
26Sweta B R,IND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
27Tanusha V S,IND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
28Tarun G,IND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New
29Thiruvarshan G,IND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
30Varad Uday Kulkarni,IND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội RVDCA
31Yogitha R,IND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội New