Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1514938

2nd "the Belt and Road" China International Chess Open (Bengbu, Anhui) 2026

Trung Quốc ( CHN )Bengbu,Anhui2026/11/16 – 2026/11/21Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTrung Quốc ( CHN ) · Bengbu,Anhui11/16 – 11/21Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1819 / 18206 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Dai, Lili 8606641
Giám đốc giải đấu
Li, Qi
Tổ chức
Chinese Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Bengbu,Anhui ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1819 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd "the Belt and Road" China International Chess Open (Bengbu, Anhui) 2026
Liên đoàn
Trung Quốc ( CHN )
Ngày
2026-11-16 – 2026-11-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
IA Dai, Lili 8606641
Giám đốc giải đấu
Li, Qi
Tổ chức
Chinese Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1819 / 18
nhập khẩu
206
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd "the Belt and Road" China International Chess Open (Bengbu, Anhui) 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11GMBai, JinshiGroup ACHN26000000
22GMIniyan, PaGroup AIND25810000
33GMGupta, AbhijeetGroup AIND25490000
44GMAfanasiev, NikitaGroup ARUS25430000
55GMXu, YinglunGroup ACHN25160000
66GMZhao, ChenxiGroup ACHN25150000
77GMDai, ChangrenGroup ACHN25000000
88GMGharibyan, MamikonGroup AARM24810000
99IMNitish, BelurkarGroup AIND24570000
1010IMWang, Shixu BGroup ACHN24570000
1111IMAmartuvshin, GanzorigGroup AMGL24500000
1212Dong, HongfuGroup ACHN24340000
1313IMLou, YipingGroup ACHN24330000
1414IMGong, SunleGroup ACHN24260000
1515IMWang, YanbinGroup ACHN24120000
1616IMChinguun, SumiyaGroup AMGL24060000
1717FMRychkov, OlegGroup ARUS24050000
1818Xu, JunweiGroup ACHN23980000
1919IMCao, QingfengGroup ACHN23960000
2020IMObgolts, ErikGroup ARUS23910000
2121IMYang, ZilongGroup ACHN23750000
2222GMLi, ShilongGroup ACHN23740000
2323IMLlaneza, Vega MarcosGroup AESP23710000
2424IMNie, XinyangGroup ACHN23670000
2525IMJin, YuehengGroup ACHN23550000
2626Hong, MingrenGroup ACHN23550000
2727Xie, JiaxiangGroup ACHN23270000
2828FMXie, JianjunGroup ACHN23190000
2929FMSenlle, Caride MiguelGroup AESP23180000
3030Xi, QiGroup ACHN23150000
3131IMChen, HongsenGroup ACHN23140000
3232Jin, RuijunGroup ACHN23140000
3333GMMunkhgal, GombosurenGroup AMGL23100000
3434Jiang, TianyuGroup ACHN23000000
3535FMYang, LanqinGroup ACHN22920000
3636WIMWang, QinxuanyiGroup ACHN22740000
3737Yuan, QingyuGroup ACHN22690000
3838IMLi, BoGroup ACHN22430000
3939Jiang, LiuGroup ACHN22380000
4040FMTenguundalai, GanbatGroup AMGL22350000
4141FMHommer, JeremyGroup AGER22300000
4242Yang, SiyuanGroup ACHN22290000
4343WIMZhang, XiaoGroup ACHN22120000
4444CMChu, JiaminGroup ACHN22110000
4545Xu, Chang(CQ)Group ACHN21960000
4646Zhang, YinzheGroup ACHN21660000
4747WCMYang, YijingGroup ACHN21640000
4848Dunaev, DmitriyGroup ARUS21550000
4949Zhou, ShumengGroup ACHN21440000
5050Sun, YidiGroup ACHN21360000
Cuối cùng Rank · 206 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1GM Bai, JinshiCHN · 2600 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
2GM Iniyan, PaIND · 2581 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
3GM Gupta, AbhijeetIND · 2549 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
4GM Afanasiev, NikitaRUS · 2543 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
5GM Xu, YinglunCHN · 2516 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
6GM Zhao, ChenxiCHN · 2515 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
7GM Dai, ChangrenCHN · 2500 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
8GM Gharibyan, MamikonARM · 2481 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
9IM Nitish, BelurkarIND · 2457 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
10IM Wang, Shixu BCHN · 2457 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
11IM Amartuvshin, GanzorigMGL · 2450 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
12Dong, HongfuCHN · 2434 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
13IM Lou, YipingCHN · 2433 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
14IM Gong, SunleCHN · 2426 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
15IM Wang, YanbinCHN · 2412 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
16IM Chinguun, SumiyaMGL · 2406 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
17FM Rychkov, OlegRUS · 2405 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
18Xu, JunweiCHN · 2398 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
19IM Cao, QingfengCHN · 2396 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
20IM Obgolts, ErikRUS · 2391 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
21IM Yang, ZilongCHN · 2375 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
22GM Li, ShilongCHN · 2374 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
23IM Llaneza, Vega MarcosESP · 2371 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
24IM Nie, XinyangCHN · 2367 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
25IM Jin, YuehengCHN · 2355 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
26Hong, MingrenCHN · 2355 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
27Xie, JiaxiangCHN · 2327 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
28FM Xie, JianjunCHN · 2319 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
29FM Senlle, Caride MiguelESP · 2318 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
30Xi, QiCHN · 2315 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
31IM Chen, HongsenCHN · 2314 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
32Jin, RuijunCHN · 2314 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
33GM Munkhgal, GombosurenMGL · 2310 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
34Jiang, TianyuCHN · 2300 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
35FM Yang, LanqinCHN · 2292 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
36WIM Wang, QinxuanyiCHN · 2274 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
37Yuan, QingyuCHN · 2269 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
38IM Li, BoCHN · 2243 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
39Jiang, LiuCHN · 2238 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
40FM Tenguundalai, GanbatMGL · 2235 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
41FM Hommer, JeremyGER · 2230 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
42Yang, SiyuanCHN · 2229 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
43WIM Zhang, XiaoCHN · 2212 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
44CM Chu, JiaminCHN · 2211 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
45Xu, Chang(CQ)CHN · 2196 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
46Zhang, YinzheCHN · 2166 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
47WCM Yang, YijingCHN · 2164 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
48Dunaev, DmitriyRUS · 2155 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
49Zhou, ShumengCHN · 2144 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A
50Sun, YidiCHN · 2136 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Group A