Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1514865
KEJOHANAN CATUR MINI SIRI-3 SK SERI MELATI 2026
Malaysia ( MAS )SK SERI MELATI2026/10/09 – 2026/10/09Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · SK SERI MELATI10/09 – 10/09Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10+0Trung bình Hệ số Elo 114322 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- KEJOHANAN CATUR MINI SIRI-3 SK SERI MELATI 2026
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Vị trí
- SK SERI MELATI ↗
- Ngày
- 2026-10-09
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+0
- Trọng tài trưởng
- MUHAMMAD EILHAM
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- HAWA HIDAYAH
- Giám đốc giải đấu
- PUAN LIZA
- Tổ chức
- KAMUS CATUR
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1143
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
RankNgười chơiĐiểm
1MUHAMMAD ALIF HAIKAL MOHAMAAD FAISALMAS · 1470 · № 15TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 12,5Hiệp hội U12
2WIDADUL MUNIRAH MOHD FIRDAUSMAS · 1075 · № 104TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 7Hiệp hội U12
3SITI NUR AISYAH MOHD SYAHRILMAS · 1243 · № 83,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 6,5Hiệp hội U12
4MUHAMMAD YUSUF AHMAD SYAUQIMAS · 1442 · № 33,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 7,75Hiệp hội U10
5AKIF HAZIM DARWISY JOHARIMAS · 1350 · № 53TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 6,5
6MUHAMMAD FAYYADH MOHD NORAZLIEMAS · 1443 · № 23TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 6Hiệp hội U12
7MUHAMMAD AIMAN FIRDAUS MOHD FAUZIEMAS · 0 · № 123TB1 0 · TB2 12 · TB3 4Hiệp hội U10
8MUHAMMAD ADAM ARIFF SYAIPUL ADZHARMAS · 1288 · № 73TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 5,5Hiệp hội U12
9MUHAMMAD HAZRILL FIRDAUS HAZHARMAS · 0 · № 163TB1 0 · TB2 9 · TB3 6Hiệp hội U12
10MUHAMMAD AMAR ASYRAF AZROLANDIMAS · 0 · № 132,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 4,75Hiệp hội U12
11ARYAN SUFYAN MOHAMAD ZULFANMAS · 1357 · № 42,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 3,5Hiệp hội U12
12AHMAD FAYYAZ ZUZAIDIMAS · 1320 · № 62,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3,75Hiệp hội U12
13NUR AYSHA ADZRA SYAIPUL ADZHARMAS · 0 · № 202,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 3,25Hiệp hội U10
14PUTRI FURQAN SYAKIRIN MAT FUAATMAS · 1157 · № 92TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2,5Hiệp hội U12
15MUHAMMAD IQBAL MOHD FAWWAZMAS · 0 · № 182TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2Hiệp hội U12
16MUHAMMAD ROZIN MOHAMAD REDZUANMAS · 0 · № 192TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1Hiệp hội U12
17AINA HAZIQAH ABDUL AZIMMAS · 0 · № 112TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 4Hiệp hội U12
18MUHAMMAD FAYYADH HARITH MOHD FAIZULMAS · 0 · № 152TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 1Hiệp hội U10
19MUHAMMAD ARIQ ARRYAN MUHAMMAD NASRIQMAS · 0 · № 141,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 1Hiệp hội U10
20SITI BADRINA SAMIRA MOHD BAHARUDINMAS · 0 · № 221TB1 0 · TB2 10 · TB3 2Hiệp hội U12
21NURUL SYAFIAH SHABURHANMAS · 0 · № 211TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 0Hiệp hội U12
22MUHAMMAD ILFI ZAREER AHMAD KAMALMAS · 0 · № 170,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 0,75Hiệp hội U10