Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1514775
23rd Kermanshah Weekly Rapid Chess Tournament 1405
Iran ( IRI )Kermanshah Chess Association, Kermanshah, Iran2026/10/09 – 2026/10/09Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI ) · Kermanshah Chess Association, Kermanshah, Iran10/09 – 10/09Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1779 / 2814 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 23rd Kermanshah Weekly Rapid Chess Tournament 1405
- Liên đoàn
- Iran ( IRI )
- Ngày
- 2026-10-09
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- IA Abbasi, Zahra 12545090
- Giám đốc giải đấu
- IA Abbasi, Zahra 12545090
- Tổ chức
- IA Abbasi, Zahra 12545090; Karami Shabanabadi, Darioush 36787019
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1779 / 28
- FIDE Event ID
- 504387
- nhập khẩu
- 14
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | Heydarian, Noyan | IRI | 2016 | 4,5 | 0 | 11,5 | 10,75 | 40 | 74,8 |
| 2 | 1 | Asvar, Mohammad Matin | IRI | 2210 | 4 | 0 | 11 | 10,5 | 40 | 2,8 |
| 3 | 2 | Shahmoradi, Arash | IRI | 2176 | 3,5 | 0 | 14,5 | 10,75 | 20 | -3,4 |
| 4 | 3 | Azmoodeh, Parsa | IRI | 2111 | 3,5 | 0 | 13 | 9,25 | 40 | -10,8 |
| 5 | 9 | Mohajer Pour, Mehran | IRI | 1613 | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 20 | 4,4 |
| 6 | 8 | Cheraghi, Karen | IRI | 1695 | 3 | 0 | 10 | 4 | 40 | 35,2 |
| 7 | 10 | Amiri, Firooz | IRI | 1563 | 3 | 0 | 9 | 3 | 20 | 18,8 |
| 8 | 4 | Amiri, Mahan | IRI | 2047 | 2,5 | 0 | 15,5 | 8,75 | 40 | 0,8 |
| 9 | 6 | Roshani, Mehdi | IRI | 1949 | 2 | 0 | 14 | 3 | 20 | -16 |
| 10 | 7 | Maleki, Ehsan | IRI | 1720 | 2 | 0 | 12 | 3 | 20 | -21,4 |
| 11 | 13 | Nazeri, Lava | IRI | 0 | 2 | 0 | 8 | 1 | — | — |
| 12 | 12 | Faraji, Danial | IRI | 1481 | 1 | 0 | 12,5 | 0 | 40 | -28 |
| 13 | 11 | Naseri, Amir Hossein | IRI | 1526 | 1 | 0 | 10 | 0 | 40 | -39,6 |
| 14 | 14 | Veysi, Saeid | IRI | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | — | — |
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Heydarian, NoyanIRI · 2016 · № 54,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10,75
2Asvar, Mohammad MatinIRI · 2210 · № 14TB1 0 · TB2 11 · TB3 10,5
3Shahmoradi, ArashIRI · 2176 · № 23,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 10,75
4Azmoodeh, ParsaIRI · 2111 · № 33,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 9,25
5Mohajer Pour, MehranIRI · 1613 · № 93TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3
6Cheraghi, KarenIRI · 1695 · № 83TB1 0 · TB2 10 · TB3 4
7Amiri, FiroozIRI · 1563 · № 103TB1 0 · TB2 9 · TB3 3
8Amiri, MahanIRI · 2047 · № 42,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 8,75
9Roshani, MehdiIRI · 1949 · № 62TB1 0 · TB2 14 · TB3 3
10Maleki, EhsanIRI · 1720 · № 72TB1 0 · TB2 12 · TB3 3
11Nazeri, LavaIRI · 0 · № 132TB1 0 · TB2 8 · TB3 1
12Faraji, DanialIRI · 1481 · № 121TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 0
13Naseri, Amir HosseinIRI · 1526 · № 111TB1 0 · TB2 10 · TB3 0
14Veysi, SaeidIRI · 0 · № 140TB1 0 · TB2 9 · TB3 0