Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1514751

5th CAPE CHESS ACADEMY RAPID CHESS TOURNAMENT OCT 2026 CCA PLAYERS ONLY

Ấn Độ ( IND )CAPE CHESS ACADEMY 68, CHIDAMBARA NAGER, KOTTAR, NAGERCOIL2026/10/09 – 2026/10/09Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · CAPE CHESS ACADEMY 68, CHIDAMBARA NAGER, KOTTAR, NAGERCOIL10/09 – 10/09Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MINS+ 05 SECS INCREMENT per MoveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1449 / 1159 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
SIVA A C
Tổ chức
CAPE CHESS ACADEMY NAGERCOIL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
CAPE CHESS ACADEMY 68, CHIDAMBARA NAGER, KOTTAR, NAGERCOIL ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1449 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
5th CAPE CHESS ACADEMY RAPID CHESS TOURNAMENT OCT 2026 CCA PLAYERS ONLY
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-09
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 MINS+ 05 SECS INCREMENT per Move
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
SIVA A C
Tổ chức
CAPE CHESS ACADEMY NAGERCOIL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1449 / 11
nhập khẩu
59
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

CHESS IS THE KEY TO THINK BEFORE YOU ACT

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

CHESS IS THE KEY TO THINK BEFORE YOU ACT

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

5th CAPE CHESS ACADEMY RAPID CHESS TOURNAMENT OCT 2026 CCA PLAYERS ONLY · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
17Ajin, P RU13IND—489,59,5029,62
23Pranav, D RakeshU13IND—3,58,510,59,25029,5
35Nithin, BrightU99IND—3,58,58,57029,12
48Akshayaah, AU99IND—39106029
518Nijon, GU99IND—38,510,57018,12
611Abhinav, RU11IND—38,510,56,5018,62
712Sivaguru, AU09IND—38,59,56028,62
817Dhanwin, Krishnah AU99IND—37,58,55028,62
914Jairus, Halvin JU11IND—378,56028,38
109Sudhakar, RU99IND—378,55028,12
1116Abirup, GU13IND—3784027,12
1210Advaith, S BU13IND—2,5910,55,25019
136Rajna, S RU99IND—2,5784008,67
1440Maria, Jeslin BU99IND—2,5783,75018,5
1522Ashwamitran, AnilU11IND—2,55,56,53,25007,75
1634Gowsalya, R SU13IND—2992017,62
1728Ayanul, Mahfuz AU17IND—28,59,53018,38
1826Amanul, Mahfuz AU17IND—289,54027,88
1935Hariguru, KU13IND—2893027,88
2050Sethupathi, RU13IND—27,58,53,5017,75
2124Aarush S Nirmal,U07IND—27,57,51027,62
2227Ashwamega, AnilU13IND—2783008,12
2346Pranav, MU09IND—2771018,62
2449Sahana K,U11IND—2673019
2553Sri Anirudh Sankar V S,—IND—2661018,75
2657Trishan S,U11IND—25,55,51027,5
2759Viyanshika A S,U07IND—24,55,53018,17
2819Kajal, S SU99IND—1,5891,75017,88
2938Krishma P S,U11IND—1,578,52,75018,5
3042Nicolziya, AU11IND—17,57,50017,5
3125Adyah, Thiyash NsU09IND—178,51,5006
3251Shanaa, Sree N SU11IND—1770017,5
3336Harshini K P,U07IND—1770016,33
3444Nitharshan K P,U09IND—1770006,5
3520Sreejith, P RU13IND—16,57,51007,25
3645Prabhas M V,U09IND—16,56,50007,88
3747Ragul L,U99IND—15,55,50018
3831Diya Pearlson P,U07IND—07,58,50007
391Haaziq, SU99IND—0670000
402Fecilika, Fiance SU13IND—0670000
414Aathisha, M GU99IND—0670000
4213Ronald, Victor AU99IND—0670000
4315Nithish, F J RU99IND—0670000
4421Faustus, Christo FU99IND—0670000
4529Danussh N A,U13IND—0670000
4630Dharson N A,U09IND—0670000
4732Esai Ram Saran S R,U07IND—0670000
4833Gowri, RU09IND—0670000
4937Hemanth M,U07IND—0670000
5039Lisanth, GU11IND—0670000
Cuối cùng Rank · 59 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB6: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankNgười chơiĐiểm
1Ajin, P RIND · — · № 74TB1 8 · TB2 9,5 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 9,62Thể loại U13
2Pranav, D RakeshIND · — · № 33,5TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 9,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 9,5Thể loại U13
3Nithin, BrightIND · — · № 53,5TB1 8,5 · TB2 8,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 9,12Thể loại U99
4Akshayaah, AIND · — · № 83TB1 9 · TB2 10 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 9Thể loại U99
5Nijon, GIND · — · № 183TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 8,12Thể loại U99
6Abhinav, RIND · — · № 113TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 8,62Thể loại U11
7Sivaguru, AIND · — · № 123TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 8,62Thể loại U09
8Dhanwin, Krishnah AIND · — · № 173TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 8,62Thể loại U99
9Jairus, Halvin JIND · — · № 143TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 8,38Thể loại U11
10Sudhakar, RIND · — · № 93TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 8,12Thể loại U99
11Abirup, GIND · — · № 163TB1 7 · TB2 8 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 7,12Thể loại U13
12Advaith, S BIND · — · № 102,5TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 5,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 9Thể loại U13
13Rajna, S RIND · — · № 62,5TB1 7 · TB2 8 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 8,67Thể loại U99
14Maria, Jeslin BIND · — · № 402,5TB1 7 · TB2 8 · TB3 3,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 8,5Thể loại U99
15Ashwamitran, AnilIND · — · № 222,5TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 7,75Thể loại U11
16Gowsalya, R SIND · — · № 342TB1 9 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 7,62Thể loại U13
17Ayanul, Mahfuz AIND · — · № 282TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 8,38Thể loại U17
18Amanul, Mahfuz AIND · — · № 262TB1 8 · TB2 9,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 7,88Thể loại U17
19Hariguru, KIND · — · № 352TB1 8 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 7,88Thể loại U13
20Sethupathi, RIND · — · № 502TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 7,75Thể loại U13
21Aarush S Nirmal,IND · — · № 242TB1 7,5 · TB2 7,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 7,62Thể loại U07
22Ashwamega, AnilIND · — · № 272TB1 7 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 8,12Thể loại U13
23Pranav, MIND · — · № 462TB1 7 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 8,62Thể loại U09
24Sahana K,IND · — · № 492TB1 6 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 9Thể loại U11
25Sri Anirudh Sankar V S,IND · — · № 532TB1 6 · TB2 6 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 8,75
26Trishan S,IND · — · № 572TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 7,5Thể loại U11
27Viyanshika A S,IND · — · № 592TB1 4,5 · TB2 5,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 8,17Thể loại U07
28Kajal, S SIND · — · № 191,5TB1 8 · TB2 9 · TB3 1,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 7,88Thể loại U99
29Krishma P S,IND · — · № 381,5TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 2,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 8,5Thể loại U11
30Nicolziya, AIND · — · № 421TB1 7,5 · TB2 7,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 7,5Thể loại U11
31Adyah, Thiyash NsIND · — · № 251TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 6Thể loại U09
32Shanaa, Sree N SIND · — · № 511TB1 7 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 7,5Thể loại U11
33Harshini K P,IND · — · № 361TB1 7 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 6,33Thể loại U07
34Nitharshan K P,IND · — · № 441TB1 7 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 6,5Thể loại U09
35Sreejith, P RIND · — · № 201TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 7,25Thể loại U13
36Prabhas M V,IND · — · № 451TB1 6,5 · TB2 6,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 7,88Thể loại U09
37Ragul L,IND · — · № 471TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 8Thể loại U99
38Diya Pearlson P,IND · — · № 310TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 7Thể loại U07
39Haaziq, SIND · — · № 10TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U99
40Fecilika, Fiance SIND · — · № 20TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
41Aathisha, M GIND · — · № 40TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U99
42Ronald, Victor AIND · — · № 130TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U99
43Nithish, F J RIND · — · № 150TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U99
44Faustus, Christo FIND · — · № 210TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U99
45Danussh N A,IND · — · № 290TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
46Dharson N A,IND · — · № 300TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U09
47Esai Ram Saran S R,IND · — · № 320TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
48Gowri, RIND · — · № 330TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U09
49Hemanth M,IND · — · № 370TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
50Lisanth, GIND · — · № 390TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11