Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1514522

Majstrovská okresu ZS ZM 2026 - dievčata

Slovakia ( SVK )Zlaté Moravce2026/10/12 – 2026/10/12Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · Zlaté Moravce10/12 – 10/12Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+3Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 139 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Augustin, Milan 14949814
Giám đốc giải đấu
Ribarič Martin
Tổ chức
Šachový klub Topoľčianky
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Zlaté Moravce ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Majstrovská okresu ZS ZM 2026 - dievčata
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-12
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+3
Trọng tài trưởng
Augustin, Milan 14949814
Giám đốc giải đấu
Ribarič Martin
Tổ chức
Šachový klub Topoľčianky
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 13
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Majstrovská okresu ZS ZM 2026 - dievčata · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Ďatková, DianaSVK0—72428
27Kozmerová, NatáliaSVK0—5,530,522,5
35Jaseňovcová, JúliaSVK0—527,521
49Žemberyová, ZaraSVK0—42616,5
51Búryová, VeronikaSVK0—3,529,513,5
63Gažiová, KamilaSVK0—3,529,513,5
74Ižvoltová, NikolSVK0—2,524,58
88Rebeková, KatarínaSVK0—227,510
96Kopčová, AdelaSVK0—2267
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Fide Tie-Break

RankNgười chơiĐiểm
1Ďatková, DianaSVK · 0 · № 2—TB1 7 · TB2 24 · TB3 28
2Kozmerová, NatáliaSVK · 0 · № 7—TB1 5,5 · TB2 30,5 · TB3 22,5
3Jaseňovcová, JúliaSVK · 0 · № 5—TB1 5 · TB2 27,5 · TB3 21
4Žemberyová, ZaraSVK · 0 · № 9—TB1 4 · TB2 26 · TB3 16,5
5Búryová, VeronikaSVK · 0 · № 1—TB1 3,5 · TB2 29,5 · TB3 13,5
6Gažiová, KamilaSVK · 0 · № 3—TB1 3,5 · TB2 29,5 · TB3 13,5
7Ižvoltová, NikolSVK · 0 · № 4—TB1 2,5 · TB2 24,5 · TB3 8
8Rebeková, KatarínaSVK · 0 · № 8—TB1 2 · TB2 27,5 · TB3 10
9Kopčová, AdelaSVK · 0 · № 6—TB1 2 · TB2 26 · TB3 7