Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1514432
CHECKMATE CHAMPIONS ARENA INTER SCHOOL CHESS COMPETITION 2026-27 U11 GIRLS
Ấn Độ ( IND )FOUNDATION ACADEMY, IIT PATNA CAMPUS, BIHTA2026/10/09 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · FOUNDATION ACADEMY, IIT PATNA CAMPUS, BIHTA10/09 – 10/10Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MIN +10 SECTrung bình Hệ số Elo 100019 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- CHECKMATE CHAMPIONS ARENA INTER SCHOOL CHESS COMPETITION 2026-27 U11 GIRLS
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-09 – 2026-10-10
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 MIN +10 SEC
- Trọng tài trưởng
- SNA RAJESH RANJAN
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- S K MISHRA
- trọng tài
- BIRENDRA KUMAR UPADHYAY, BHAVYA VERMA, ADITI ARYA
- Giám đốc giải đấu
- SNA RAKESH RANJAN
- Tổ chức
- FOUNDATION ACADEMY
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 19
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
FOUNDATION ACADEMY, IIT PATNA CAMPUS, BIHTA
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
FOUNDATION ACADEMY, IIT PATNA CAMPUS, BIHTA
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | Prisha Singh, | IND | 0 | 4 | 7,5 | 9 | 9 | 0 | 4 | 2 |
| 2 | 4 | Aratrika, | IND | 0 | 4 | 6 | 8 | 8 | 0 | 4 | 2 |
| 3 | 7 | Krisha Kriti, | IND | 0 | 3 | 9 | 10,5 | 6,5 | 0 | 3 | 1 |
| 4 | 2 | Ananya Kumari, | IND | 0 | 3 | 6,5 | 7,5 | 4,5 | 0 | 3 | 1 |
| 5 | 3 | Anushka Kumari, | IND | 0 | 2,5 | 8 | 8,5 | 3,25 | 0 | 2 | 1 |
| 6 | 10 | Paridhi, | IND | 0 | 2,5 | 5,5 | 6,5 | 3,5 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | 8 | Mousoni Kumari, | IND | 0 | 2,5 | 5,5 | 6,5 | 3,25 | 0 | 2 | 1 |
| 8 | 1 | Adrija, | IND | 0 | 2 | 10,5 | 12,5 | 4,5 | 0 | 2 | 0 |
| 9 | 14 | Samayra Shahin, | IND | 0 | 2 | 8,5 | 10 | 3 | 0 | 2 | 1 |
| 10 | 17 | Shivi Raj, | IND | 0 | 2 | 8,5 | 9,5 | 3,5 | 0 | 2 | 0 |
| 11 | 13 | Prity Kumari, | IND | 0 | 2 | 8,5 | 9 | 2,75 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 16 | Shakshi Priya, | IND | 0 | 2 | 6,5 | 8 | 3,25 | 0 | 1 | 1 |
| 13 | 9 | Nikita Prakash, | IND | 0 | 1,5 | 8,5 | 9,5 | 1,75 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 19 | Sonali, | IND | 0 | 1,5 | 7 | 8,5 | 2,25 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | 5 | Haniya Eqbal, | IND | 0 | 1,5 | 6,5 | 7 | 1,5 | 0 | 1 | 1 |
| 16 | 15 | Saumya Kumari, | IND | 0 | 1,5 | 5,5 | 6 | 1,75 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | 11 | Prisha Ranjan, | IND | 0 | 1 | 8 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | 18 | Shristy Kumari, | IND | 0 | 1 | 6 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | 6 | Kabya Kumari, | IND | 0 | 0,5 | 6 | 7,5 | 0,75 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Prisha Singh,IND · 0 · № 124TB1 7,5 · TB2 9 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
2Aratrika,IND · 0 · № 44TB1 6 · TB2 8 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
3Krisha Kriti,IND · 0 · № 73TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
4Ananya Kumari,IND · 0 · № 23TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
5Anushka Kumari,IND · 0 · № 32,5TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
6Paridhi,IND · 0 · № 102,5TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
7Mousoni Kumari,IND · 0 · № 82,5TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
8Adrija,IND · 0 · № 12TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
9Samayra Shahin,IND · 0 · № 142TB1 8,5 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
10Shivi Raj,IND · 0 · № 172TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
11Prity Kumari,IND · 0 · № 132TB1 8,5 · TB2 9 · TB3 2,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
12Shakshi Priya,IND · 0 · № 162TB1 6,5 · TB2 8 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
13Nikita Prakash,IND · 0 · № 91,5TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
14Sonali,IND · 0 · № 191,5TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
15Haniya Eqbal,IND · 0 · № 51,5TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
16Saumya Kumari,IND · 0 · № 151,5TB1 5,5 · TB2 6 · TB3 1,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
17Prisha Ranjan,IND · 0 · № 111TB1 8 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
18Shristy Kumari,IND · 0 · № 181TB1 6 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
19Kabya Kumari,IND · 0 · № 60,5TB1 6 · TB2 7,5 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0