Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1514159

2nd SMRKA Cup Open Rapid Chess Tournament 2026 (Only for players of Saran)

Ấn Độ ( IND )Gurukul Public School Chapra2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Gurukul Public School Chapra10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1462 / 1536 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Kumar Shubham
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Sunny Kumar Singh
trọng tài
Randhir Kumar Singh, Aditya Nandan, NI Mohit Kumar Soni
Giám đốc giải đấu
NI Raj Shekhar
Tổ chức
India Chess Mind Group
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Gurukul Public School Chapra ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1462 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd SMRKA Cup Open Rapid Chess Tournament 2026 (Only for players of Saran)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 5 sec
Trọng tài trưởng
SNA Kumar Shubham
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Sunny Kumar Singh
trọng tài
Randhir Kumar Singh, Aditya Nandan, NI Mohit Kumar Soni
Giám đốc giải đấu
NI Raj Shekhar
Tổ chức
India Chess Mind Group
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1462 / 15
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Date: 25 October 2026 Venue: Gurukul Public School, Chapra Entry Fee: ₹200 | Time Control: 15+5 Prizes: 30 Trophies (top 10 in open & Top 3 in U-11,U-13,U17 boys girls both) + Medals for all Juniors Reporting: 9:30 AM | Round 1: 10:30 AM Eligibility: CPR, Siwan, Gopalganj Players Only Contact: Kumar Shubham – 7903130234, Raj Shekhar- 9162200195 Organised by: India ChessMind Group (ICMG)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Date: 25 October 2026 Venue: Gurukul Public School, Chapra Entry Fee: ₹200 | Time Control: 15+5 Prizes: 30 Trophies (top 10 in open & Top 3 in U-11,U-13,U17 boys girls both) + Medals for all Juniors Reporting: 9:30 AM | Round 1: 10:30 AM Eligibility: CPR, Siwan, Gopalganj Players Only Contact: Kumar Shubham – 7903130234, Raj Shekhar- 9162200195 Organised by: India ChessMind Group (ICMG)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd SMRKA Cup Open Rapid Chess Tournament 2026 (Only for players of Saran) · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Vaibhav SinghU13IND17800000
22Prem KumarU17IND17320000
33Mayank SinhaU17IND16710000
44Amber SrivastavaU17IND16580000
55Vivaan BhardwajU13IND16440000
66Manvic TripathiU13IND16280000
77Shalok Nandan SinghU17IND16260000
88Arnav KumarU11IND15990000
99Jaynish Kumar Singh—IND14700000
1010Subhankar Kumar—IND14170000
1111Utsav Kumar—IND14090000
1212Shivam Anand—IND14070000
1313Aayush KumarU17IND00000
1414Abhinav AnandU11IND00000
1515Ankit SinghU17IND00000
1616Astitva SharanU13IND00000
1717Bittu Kumar—IND00000
1818Brijnandan Kishor GoswamiU17IND00000
1919Girish TiwariU17IND00000
2020Kumar SumitU17IND00000
2121Pranav KanjU17IND00000
2222Pratyush KumarU13IND00000
2323Raj RathaurU17IND00000
2424Reyansh BhardwajU11IND00000
2525Ritwi RaniF11IND00000
2626Rohit Kumar—IND00000
2727Rudra Narayan—IND00000
2828Sahil Kumar PandeyU13IND00000
2929SakshamU13IND00000
3030Shivam KumarU13IND00000
3131Shivam ParvatU17IND00000
3232Sumit KumarU11IND00000
3333Swaraj Rathaur—IND00000
3434Utkarsh KashyapU13IND00000
3535Utsav KumarU17IND00000
3636Vishwash Kumar—IND00000
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Vaibhav SinghIND · 1780 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
2Prem KumarIND · 1732 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
3Mayank SinhaIND · 1671 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
4Amber SrivastavaIND · 1658 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
5Vivaan BhardwajIND · 1644 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
6Manvic TripathiIND · 1628 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
7Shalok Nandan SinghIND · 1626 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
8Arnav KumarIND · 1599 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
10Subhankar KumarIND · 1417 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Utsav KumarIND · 1409 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Shivam AnandIND · 1407 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Aayush KumarIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
14Abhinav AnandIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
15Ankit SinghIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
16Astitva SharanIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
17Bittu KumarIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Brijnandan Kishor GoswamiIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
19Girish TiwariIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
20Kumar SumitIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
21Pranav KanjIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
22Pratyush KumarIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
23Raj RathaurIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
24Reyansh BhardwajIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
25Ritwi RaniIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F11
26Rohit KumarIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Rudra NarayanIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Sahil Kumar PandeyIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
29SakshamIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
30Shivam KumarIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
31Shivam ParvatIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
32Sumit KumarIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
33Swaraj RathaurIND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Utkarsh KashyapIND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
35Utsav KumarIND · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17
36Vishwash KumarIND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0